Máy Siết Bu Lông Makita DTW302Z
4.715.000 ₫
- Điện áp 18V LXT
- Dòng máy siết bu lông dùng pin
- Động cơ không chổi than
- Đầu siết vuông 3/8 inch / 9.5mm
- Lực siết tối đa 300Nm
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Makita |
| Model | DTW302Z |
| Loại động cơ | Brushless (BL Motor) không chổi than |
| Điện áp hoạt động | 18V (hệ pin LXT Lithium-Ion) |
| Kích thước đầu khẩu | 9.5mm (3/8 inch) |
| Lực siết tối đa | 300 N.m |
| Tốc độ không tải (4 cấp) | 0-1000 / 0-1800 / 0-2600 / 0-3200 vòng/phút |
| Tốc độ đập (4 cấp) | 0-1800 / 0-2600 / 0-3400 / 0-4000 lần/phút |
| Bu lông tiêu chuẩn | M10 đến M20 |
| Bu lông đàn hồi cao | M10 đến M16 |
| Công nghệ tích hợp | XPT, Auto-Stop, Electric Brake, đèn LED |
| Kích thước (DxRxC) | 138 x 81 x 246 mm |
| Trọng lượng (không pin) | Khoảng 1,1 kg |
| Trọng lượng (kèm pin) | Khoảng 1,4 đến 1,8 kg (tùy dung lượng pin) |
Chi tiết sản phẩm
Máy siết bu lông Makita DTW302Z là dòng máy siết bu lông dùng pin 18V thuộc hệ sinh thái LXT của Makita, được trang bị động cơ Brushless (BL Motor) không chổi than, lực siết tối đa 300 N.m và đầu cốt vuông 3/8 inch. Đây là sản phẩm định vị ở phân khúc tầm trung-cao, phù hợp cho thợ cơ khí, kỹ thuật viên ô tô và thợ xây dựng nhẹ cần một công cụ siết bu lông gọn nhẹ, bền bỉ và linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc.
Về thông số kỹ thuật, Makita DTW302Z nổi bật với 4 cấp tốc độ điều chỉnh linh hoạt, tốc độ không tải lên đến 3.200 vòng/phút, tốc độ đập tối đa 4.000 lần/phút, cùng khả năng vặn bu lông tiêu chuẩn từ M10 đến M20. Máy tích hợp công nghệ XPT bảo vệ chống bụi và chống nước, chức năng Auto-Stop tự động dừng khi đạt lực siết mục tiêu và đèn LED chiếu sáng tiện lợi, tạo nên một bộ tính năng toàn diện hiếm thấy ở phân khúc 300 N.m.
Để giúp người dùng đưa ra quyết định mua hàng chính xác, bài viết này, Chợ Tiêu Dùng còn đi sâu so sánh Makita DTW302Z với các đối thủ cùng phân khúc 18V như Bosch GDS 18V-1000 và DeWalt DCF891N-B1, làm rõ sự khác biệt về lực siết, hệ sinh thái pin, tính năng bảo vệ và phạm vi ứng dụng thực tế.
Máy siết bu lông Makita DTW302Z là gì?
Makita DTW302Z là máy siết bu lông dùng pin 18V thuộc hệ sinh thái LXT của Makita, được xếp vào phân khúc chuyên dụng tầm trung-cao với đầu cốt vuông 9.5mm (3/8 inch), động cơ Brushless và lực siết tối đa 300 N.m. Sản phẩm này được thiết kế hướng đến nhóm người dùng chuyên nghiệp cần công cụ siết bu lông gọn nhẹ, bền bỉ và tương thích rộng trong nhiều ứng dụng.
Để hiểu rõ hơn vị trí của DTW302Z trong dải sản phẩm Makita, cần xem xét cả đối tượng người dùng mục tiêu lẫn phân khúc thị trường mà sản phẩm này nhắm đến.
DTW302Z được định vị rõ ràng giữa DTW285 (dưới) và DTW700 (trên) trong dòng máy siết bu lông 18V của Makita, tạo nên một lựa chọn cân bằng giữa lực siết, kích thước và tính ứng dụng. Máy có trọng lượng thân khoảng 1,1 kg và kích thước tổng thể 138 x 81 x 246 mm, nhỏ gọn hơn đáng kể so với các dòng máy siết bu lông công nghiệp nặng cùng hãng.
Đối tượng người dùng mục tiêu của Makita DTW302Z bao gồm:
- Thợ cơ khí và kỹ thuật viên ô tô: Lực siết 300 N.m đủ để lắp/tháo bánh xe, siết bu lông động cơ và thực hiện các công việc bảo dưỡng định kỳ.
- Thợ xây dựng nhẹ: Máy phù hợp với việc siết bu lông kết cấu thép nhỏ, lắp đặt thiết bị cơ điện trong công trình.
- Kỹ thuật viên bảo trì công nghiệp nhẹ: Ứng dụng tốt trong lắp ráp máy móc, thiết bị sản xuất cỡ nhỏ đến trung bình.
- Người dùng đã có hệ sinh thái pin LXT Makita: Đây là lợi thế lớn vì DTW302Z dùng chung pin với hàng trăm dòng máy khác trong hệ sinh thái LXT.
Hệ sinh thái pin Makita LXT 18V là một trong những lợi thế cạnh tranh cốt lõi của DTW302Z. Người dùng đã sở hữu pin LXT từ các máy khoan, máy mài hoặc máy cưa Makita có thể sử dụng ngay pin đó cho DTW302Z mà không cần đầu tư thêm, giúp tối ưu chi phí đáng kể.
Makita DTW302Z có những thông số kỹ thuật như thế nào?
Makita DTW302Z sở hữu bộ thông số kỹ thuật toàn diện với điện áp 18V, lực siết 300 N.m, động cơ Brushless, đầu khẩu 3/8 inch, 4 cấp tốc độ và khối lượng chỉ 1,1 kg, đáp ứng đầy đủ nhu cầu siết bu lông từ nhẹ đến trung bình trong môi trường chuyên nghiệp.
Bảng thông số dưới đây tổng hợp toàn bộ thông số kỹ thuật chính thức của Makita DTW302Z, giúp người dùng nắm bắt nhanh các thông số cốt lõi trước khi đi vào phân tích chi tiết từng tính năng:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Makita |
| Model | DTW302Z |
| Loại động cơ | Brushless (BL Motor) không chổi than |
| Điện áp hoạt động | 18V (hệ pin LXT Lithium-Ion) |
| Kích thước đầu khẩu | 9.5mm (3/8 inch) |
| Lực siết tối đa | 300 N.m |
| Tốc độ không tải (4 cấp) | 0-1000 / 0-1800 / 0-2600 / 0-3200 vòng/phút |
| Tốc độ đập (4 cấp) | 0-1800 / 0-2600 / 0-3400 / 0-4000 lần/phút |
| Bu lông tiêu chuẩn | M10 đến M20 |
| Bu lông đàn hồi cao | M10 đến M16 |
| Công nghệ tích hợp | XPT, Auto-Stop, Electric Brake, đèn LED |
| Kích thước (DxRxC) | 138 x 81 x 246 mm |
| Trọng lượng (không pin) | Khoảng 1,1 kg |
| Trọng lượng (kèm pin) | Khoảng 1,4 đến 1,8 kg (tùy dung lượng pin) |
Makita DTW302Z có lực siết bao nhiêu và phù hợp với cỡ bu lông nào?
Makita DTW302Z có lực siết tối đa 300 N.m, phù hợp với bu lông tiêu chuẩn từ M10 đến M20 và bu lông đàn hồi cao từ M10 đến M16, đây là phạm vi ứng dụng lý tưởng cho cơ khí nhẹ đến trung bình, bảo dưỡng ô tô và lắp đặt thiết bị.

Lực siết 300 N.m có ý nghĩa thực tiễn như thế nào? Dưới đây là phân tích ứng dụng cụ thể theo từng mức bu lông:
- Bu lông M10 đến M14: Đây là nhóm bu lông phổ biến nhất trong bảo dưỡng ô tô (bulông bánh xe thường yêu cầu 100 đến 140 N.m), lắp đặt thiết bị cơ điện và sửa chữa máy móc hạng nhẹ. Với 300 N.m, DTW302Z dư lực xử lý nhóm này một cách dễ dàng.
- Bu lông M16 đến M20: Ở nhóm bu lông lớn hơn, lực siết 300 N.m vẫn đủ để siết bu lông tiêu chuẩn, tuy nhiên cần lưu ý không đạt được lực siết tối đa theo tiêu chuẩn kỹ thuật đối với bu lông cường độ cao ở cỡ M18 đến M20.
- Bu lông M10 đến M16 đàn hồi cao: Đây là phạm vi DTW302Z thực sự tỏa sáng trong các ứng dụng lắp ráp chính xác, nơi bu lông đàn hồi cao (High Tensile) cần lực siết kiểm soát tốt.
Điều quan trọng cần lưu ý: 300 N.m là lực siết tối đa, không phải lực siết làm việc thường xuyên. Trong thực tế sử dụng, người dùng nên chọn cấp tốc độ phù hợp để kiểm soát lực siết theo yêu cầu của từng loại bu lông.
Makita DTW302Z có mấy cấp tốc độ và điều chỉnh như thế nào?
Makita DTW302Z có 4 cấp tốc độ điều chỉnh, với tốc độ không tải từ 0-1000 đến 0-3200 vòng/phút và tốc độ đập từ 0-1800 đến 0-4000 lần/phút, cho phép người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa chế độ siết chính xác và tháo nhanh.

Cụ thể, ứng dụng thực tế của từng cấp tốc độ như sau:
- Cấp 1 (0-1000 vòng/phút, 0-1800 lần/phút): Dành cho siết bu lông chính xác, nơi cần kiểm soát lực siết tốt, tránh siết quá tay. Phù hợp với bu lông có yêu cầu lực siết theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Cấp 2 (0-1800 vòng/phút, 0-2600 lần/phút): Tốc độ trung bình thấp, cân bằng giữa kiểm soát và hiệu suất. Phù hợp với công việc bảo dưỡng thường ngày, lắp ráp thiết bị trong không gian hẹp.
- Cấp 3 (0-2600 vòng/phút, 0-3400 lần/phút): Tốc độ trung bình cao, lý tưởng cho tháo bu lông đã cũ hoặc siết bu lông trong công việc lắp đặt nhanh.
- Cấp 4 (0-3200 vòng/phút, 0-4000 lần/phút): Tốc độ tối đa, phù hợp cho tháo bu lông nhanh, xử lý bu lông bị kẹt hoặc công việc đòi hỏi năng suất cao.
Hệ thống 4 cấp tốc độ này là ưu điểm nổi trội của DTW302Z so với nhiều máy siết bu lông chỉ có 3 cấp trong cùng phân khúc giá, mang lại sự linh hoạt vượt trội cho kỹ thuật viên trong môi trường làm việc đa dạng.
Động cơ Brushless của Makita DTW302Z có ưu điểm gì so với động cơ thường?
Động cơ Brushless (BL Motor) trên Makita DTW302Z vượt trội hơn động cơ thường ở 3 điểm cốt lõi: tuổi thọ cao hơn do không có chổi than mài mòn, hiệu suất chuyển đổi điện năng cao hơn lên đến 30%, và nhiệt độ vận hành thấp hơn, giúp máy hoạt động bền bỉ và tiết kiệm pin hơn đáng kể.
Để hiểu sâu hơn về lợi thế này, cần xem xét cả bản chất kỹ thuật của động cơ Brushless lẫn các tính năng bổ sung mà Makita tích hợp thêm vào DTW302Z.
So sánh trực tiếp giữa động cơ Brushless và động cơ có chổi than:
| Tiêu chí | Động cơ Brushless (DTW302Z) | Động cơ có chổi than |
|---|---|---|
| Tuổi thọ | Cao hơn, không mài mòn chổi than | Hạn chế, chổi than cần thay định kỳ |
| Hiệu suất điện | Cao hơn (ít tổn hao ma sát) | Thấp hơn (tổn hao do ma sát chổi than) |
| Nhiệt độ vận hành | Thấp hơn | Cao hơn khi làm việc liên tục |
| Bảo trì | Ít hơn (không thay chổi than) | Cần kiểm tra và thay chổi than định kỳ |
| Thời gian dùng pin | Dài hơn trên cùng dung lượng pin | Ngắn hơn |
Ngoài động cơ Brushless, Makita còn trang bị cho DTW302Z hai công nghệ bảo vệ quan trọng. Công nghệ XPT (Extreme Protection Technology) là lớp bảo vệ nội bộ giúp máy chống bụi và chống nước, cho phép sử dụng trong môi trường thi công khắc nghiệt mà nhiều máy siết bu lông cùng phân khúc không có. Electric Brake (hãm bằng điện) giúp dừng trục máy ngay lập tức khi nhả cò, tăng độ an toàn và kiểm soát khi làm việc trong không gian chật hẹp.
Makita DTW302Z có tính năng Auto-Stop không?
Có, Makita DTW302Z tích hợp tính năng Auto-Stop, tự động dừng máy khi đạt đến lực siết mục tiêu được cài đặt trước, giúp tránh siết quá tay và bảo vệ cả bu lông lẫn bề mặt vật liệu.

Tính năng Auto-Stop đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng lắp ráp đòi hỏi độ chính xác cao, chẳng hạn như lắp bánh xe ô tô theo lực siết tiêu chuẩn của nhà sản xuất, lắp ráp thiết bị điện tử công nghiệp hoặc siết bu lông trên vật liệu nhạy cảm như nhôm, nhựa kỹ thuật. Khi không có Auto-Stop, kỹ thuật viên phải dựa vào kinh nghiệm để ước đoán lực siết, dẫn đến rủi ro hỏng ren hoặc nứt vật liệu. Auto-Stop trên DTW302Z loại bỏ rủi ro này một cách hiệu quả.
Makita DTW302Z dùng pin gì và hoạt động được bao lâu?
Makita DTW302Z tương thích hoàn toàn với hệ pin LXT 18V Lithium-Ion của Makita, với khuyến nghị sử dụng pin BL1840B (4,0Ah) hoặc BL1860B (6,0Ah) để đạt hiệu suất tối ưu.

Thời gian hoạt động phụ thuộc trực tiếp vào dung lượng pin và cường độ công việc. Dưới đây là ước tính tham khảo theo từng loại pin:
- Pin BL1830B (3,0Ah): Phù hợp cho công việc nhẹ, thời gian hoạt động ngắn hơn, phù hợp làm pin dự phòng hoặc công việc không liên tục. Trọng lượng tổng khoảng 1,4 kg.
- Pin BL1840B (4,0Ah): Lựa chọn cân bằng giữa thời gian hoạt động và trọng lượng, phù hợp cho phần lớn công việc bảo dưỡng và lắp ráp thông thường.
- Pin BL1860B (6,0Ah): Dung lượng cao nhất, thời gian hoạt động dài nhất, lý tưởng cho công việc liên tục nhiều giờ. Trọng lượng tổng khoảng 1,8 kg.
Lợi thế lớn nhất của việc dùng hệ pin LXT là khả năng hoán đổi pin với hàng trăm máy khác trong hệ sinh thái Makita LXT, từ máy khoan, máy mài đến máy cưa. Người dùng đã có sẵn pin LXT không cần đầu tư thêm pin mới khi mua DTW302Z, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với việc mua một hệ sinh thái máy điện hoàn toàn mới từ thương hiệu khác.
Makita DTW302Z phù hợp với những công việc gì?
Makita DTW302Z phù hợp với 3 nhóm công việc chính: bảo dưỡng và sửa chữa ô tô/xe máy, lắp ráp cơ khí nhẹ đến trung bình và thi công xây dựng nhẹ, với đầu khẩu 3/8 inch và lực siết 300 N.m là thông số lý tưởng cho các ứng dụng này.
Cụ thể, dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm ứng dụng phù hợp và không phù hợp của DTW302Z:
Nhóm công việc phù hợp:
- Lắp/tháo bánh xe ô tô, xe máy: Bu lông bánh xe thông thường yêu cầu lực siết từ 100 đến 140 N.m, hoàn toàn trong phạm vi 300 N.m của DTW302Z. Đầu khẩu 3/8 inch phù hợp với hầu hết các cỡ bu lông bánh xe phổ thông.
- Bảo dưỡng động cơ và hệ thống truyền động: Siết bu lông cổ hút, bu lông nắp máy, bu lông hộp số trong phạm vi M10 đến M18 đều nằm trong khả năng của máy.
- Lắp ráp máy móc thiết bị công nghiệp nhẹ: Các bu lông kết cấu từ M10 đến M20 trong thiết bị sản xuất hạng nhẹ, đây là ứng dụng phổ biến nhất của DTW302Z trong môi trường công xưởng.
- Thi công xây dựng nhẹ: Siết bu lông kết cấu thép nhỏ (xà, giàn giáo, khung cửa thép), lắp đặt thiết bị điện và cơ điện trong công trình.
- Công việc trong không gian hẹp: Với trọng lượng chỉ 1,1 kg và kích thước nhỏ gọn 138 x 81 x 246 mm, DTW302Z dễ dàng thao tác trong các không gian chật hẹp mà máy siết bu lông 1/2 inch lớn hơn không thể vào được.
Nhóm công việc KHÔNG phù hợp:
- Siết bu lông công nghiệp nặng M22 đến M36: Những ứng dụng này đòi hỏi lực siết từ 500 N.m trở lên, vượt quá giới hạn 300 N.m của DTW302Z. Cần sử dụng máy đầu khẩu 1/2 inch hoặc 3/4 inch với lực siết cao hơn như Makita TW001GZ (1800 N.m).
- Siết bu lông cường độ cao (High Tensile) cỡ M18 đến M20: Các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp thường yêu cầu lực siết vượt 300 N.m cho bu lông cường độ cao ở cỡ này.
- Công việc xây dựng hạng nặng liên tục: Tháo bu lông hoen gỉ hoặc bu lông kẹt cứng trên kết cấu công trình lớn cần lực mở lớn hơn mức DTW302Z cung cấp.
Makita DTW302Z so với các máy siết bu lông 18V cùng phân khúc: nên chọn loại nào?
Khi so sánh Makita DTW302Z với Bosch GDS 18V-1000 và DeWalt DCF891N-B1, DTW302Z thắng về sự gọn nhẹ và tính năng bảo vệ XPT, trong khi GDS 18V-1000 vượt trội về lực siết công nghiệp và DCF891N-B1 tối ưu về lực siết trong phân khúc 18V thông thường, do đó lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu ứng dụng thực tế của người dùng.
Để ra quyết định mua hàng chính xác, người dùng cần hiểu rõ sự khác biệt giữa từng sản phẩm theo các tiêu chí quan trọng nhất.
Makita DTW302Z và Bosch GDS 18V-1000: khác nhau ở điểm gì?
Makita DTW302Z và Bosch GDS 18V-1000 thuộc hai phân khúc ứng dụng khác nhau hoàn toàn, với lực siết 300 N.m (DTW302Z) so với 1.000 N.m (GDS 18V-1000), kích thước và trọng lượng cũng chênh lệch đáng kể.

Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt chính giữa hai sản phẩm theo từng tiêu chí cụ thể:
| Tiêu chí so sánh | Makita DTW302Z | Bosch GDS 18V-1000 |
|---|---|---|
| Lực siết tối đa | 300 N.m | 1.000 N.m |
| Lực mở tối đa | Không công bố cụ thể | 1.600 N.m |
| Đầu khẩu | 3/8 inch (9,5mm) | 1/2 inch (12,7mm) |
| Động cơ | Brushless | BITURBO Brushless |
| Hệ pin | LXT 18V (Makita) | ProCORE 18V (Bosch) |
| Trọng lượng (không pin) | 1,1 kg | 2,9 kg |
| Bu lông tiêu chuẩn | M10 đến M20 | M14 đến M24 |
| Công nghệ bảo vệ | XPT (chống bụi, nước) | Không công bố tương đương |
| Phân khúc ứng dụng | Cơ khí nhẹ đến trung bình | Công nghiệp nặng |
Kết luận thực tế: DTW302Z phù hợp cho kỹ thuật viên ô tô, thợ cơ khí nhẹ và người dùng cần máy gọn nhẹ trong không gian hẹp. GDS 18V-1000 phù hợp cho công trình xây dựng nặng, siết bu lông kết cấu thép lớn từ M14 đến M24 và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi lực siết cao. Hai sản phẩm này thực chất không cạnh tranh trực tiếp mà phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau.
Makita DTW302Z và DeWalt DCF891N-B1: máy nào đáng mua hơn?
DeWalt DCF891N-B1 vượt trội về lực siết với 812 N.m so với 300 N.m của DTW302Z, nhưng DTW302Z nhẹ hơn đáng kể (1,1 kg so với 1,67 kg) và có thêm tính năng Auto-Stop và XPT, vì vậy lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu lực siết và hệ sinh thái pin đang sở hữu.

Bảng so sánh chi tiết giữa DTW302Z và DCF891N-B1 theo từng tiêu chí:
| Tiêu chí so sánh | Makita DTW302Z | DeWalt DCF891N-B1 |
|---|---|---|
| Lực siết tối đa | 300 N.m | 812 N.m |
| Lực mở tối đa | Không công bố cụ thể | 1.084 N.m |
| Đầu khẩu | 3/8 inch (9,5mm) | 1/2 inch (12,7mm) |
| Tốc độ không tải | 0 đến 3.200 vòng/phút | 0 đến 2.000 vòng/phút |
| Tốc độ đập | 0 đến 4.000 lần/phút | 0 đến 3.250 lần/phút |
| Số cấp tốc độ | 4 cấp | 4 cấp (hộp số tùy chỉnh) |
| Hệ pin | LXT 18V (Makita) | 18V đến 20V Max (DeWalt) |
| Trọng lượng (không pin) | 1,1 kg | 1,67 kg |
| Tính năng bảo vệ | XPT, Auto-Stop, Electric Brake | Đèn LED, 4 cấp hộp số |
| Chiều dài thân máy | 138 mm | 175 mm |
Nên chọn Makita DTW302Z khi:
- Người dùng đã có sẵn pin LXT 18V của Makita từ các máy khác và muốn tối ưu chi phí đầu tư.
- Công việc chủ yếu là bảo dưỡng ô tô, lắp ráp thiết bị nhẹ với bu lông M10 đến M20.
- Cần máy nhẹ hơn để làm việc liên tục nhiều giờ hoặc trong không gian chật hẹp.
-Tính năng Auto-Stop và XPT là ưu tiên quan trọng, đặc biệt khi làm việc trong môi trường bụi bẩn hoặc ẩm ướt.
Nên chọn DeWalt DCF891N-B1 khi:
- Cần lực siết cao hơn đáng kể (812 N.m) để xử lý bu lông từ M16 trở lên với lực siết lớn.
- Người dùng đã có hệ sinh thái pin DeWalt 18V đến 20V Max và muốn mở rộng bộ công cụ cùng hãng.
- Công việc yêu cầu tháo bu lông bị kẹt hoặc hoen gỉ nặng, nơi lực mở 1.084 N.m của DeWalt tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với DTW302Z.
- Ưu tiên đầu khẩu 1/2 inch để dùng chung phụ kiện khẩu với các máy siết bu lông khác trong xưởng.
Tóm lại, DTW302Z và DCF891N-B1 cạnh tranh trực tiếp về phân khúc giá nhưng phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau về lực siết và ứng dụng. Người dùng đã gắn bó với hệ sinh thái Makita LXT và không cần lực siết vượt 300 N.m thì DTW302Z là lựa chọn tối ưu chi phí và tiện lợi hơn. Ngược lại, ai cần lực siết cao hơn và đã có pin DeWalt thì DCF891N-B1 xứng đáng với mức đầu tư.
Makita DTW302Z là lựa chọn phù hợp cho người cần máy siết bu lông 18V gọn, lực 300Nm ổn định và động cơ BL Motor bền bỉ khi làm việc liên tục. Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sửa chữa, lắp ráp và bảo trì hằng ngày. Đặt mua Máy Siết Bu Lông Makita DTW302Z tại Chợ Tiêu Dùng để chọn đúng hàng, đúng nhu cầu.
Đánh giá sản phẩm
Xem thêm tại Chợ Tiêu Dùng










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.