Máy khoan Total TDP207505: Công suất 750W, 16 cấp tốc độ
8.840.000 ₫
- Công suất 750W đáp ứng tốt nhu cầu khoan vật liệu cứng
- 16 cấp tốc độ giúp chỉnh lực khoan linh hoạt
- Phù hợp cho khoan gỗ, kim loại và gia công cơ khí
- Thiết kế khoan bàn giúp thao tác ổn định hơn
- Hỗ trợ khoan chính xác khi làm việc liên tục
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Total |
| Model | TDP207505 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Loại máy | Máy khoan bàn đứng (Drill Press) |
| Điện áp sử dụng | 220–240V ~ 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | 750W |
| Dải tốc độ không tải | 210 – 3.200 vòng/phút |
| Số cấp tốc độ | 16 cấp |
| Khả năng khoan tối đa | Ø20 mm |
| Đường kính cột bàn khoan | Ø70 mm |
| Kích thước bàn làm việc | 270 mm × 270 mm |
| Kích thước chân đế | 480 mm × 275 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1.570 mm |
| Trọng lượng máy | 50 kg |
Chi tiết sản phẩm
Máy khoan Total TDP207505 là máy khoan bàn đứng (drill press) công suất 750W, dải tốc độ 210 đến 3.200 vòng/phút chia thành 16 cấp, khả năng khoan tối đa Ø20mm, bàn làm việc 270×270mm và trọng lượng 50kg. Đây là sản phẩm thuộc phân khúc máy khoan bàn phổ thông của thương hiệu Total, phù hợp cho xưởng mộc, cơ khí nhẹ và người dùng DIY chuyên nghiệp tại nhà xưởng.
16 cấp tốc độ trên máy khoan Total TDP207505 hoạt động theo nguyên lý cơ học thông qua hệ thống ròng rọc và dây đai, không phải điều chỉnh điện tử. Người dùng thao tác thủ công để chuyển dây đai sang vị trí pully tương ứng, từ đó chọn tốc độ phù hợp với từng loại vật liệu và đường kính mũi khoan, từ 210 vòng/phút cho kim loại cứng đến 3.200 vòng/phút cho gỗ mềm và nhựa.
Công suất 750W của Total TDP207505 đủ đáp ứng nhu cầu gia công gỗ và kim loại mềm đường kính đến Ø20mm trong môi trường xưởng vừa và nhỏ. Tuy nhiên, với thép dày hoặc yêu cầu sản xuất công nghiệp liên tục, dòng máy này có giới hạn nhất định cần cân nhắc trước khi đầu tư. Trong phần tiếp theo hãy cùng Chợ Tiêu Dùng tìm hiểu xem chiếc máy khoan này có thông số, các chi tiết và có thể sử dụng được trên vật liệu nào!
Máy khoan Total TDP207505 có thông số kỹ thuật như thế nào?
Máy khoan Total TDP207505 là máy khoan bàn đứng (floor-standing drill press) do thương hiệu Total sản xuất tại Trung Quốc, với công suất 750W, dải tốc độ 210 đến 3.200 vòng/phút chia 16 cấp, điện áp 220–240V ~ 50Hz và khả năng khoan tối đa Ø20mm.
Để hiểu rõ hơn về năng lực thực tế của máy, dưới đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của Total TDP207505:
Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật của máy khoan Total TDP207505, bao gồm các thông số về điện, cơ học, kích thước và trọng lượng để người dùng dễ dàng đối chiếu với nhu cầu thực tế:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Total |
| Model | TDP207505 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Loại máy | Máy khoan bàn đứng (Drill Press) |
| Điện áp sử dụng | 220–240V ~ 50Hz |
| Công suất tiêu thụ | 750W |
| Dải tốc độ không tải | 210 – 3.200 vòng/phút |
| Số cấp tốc độ | 16 cấp |
| Khả năng khoan tối đa | Ø20 mm |
| Đường kính cột bàn khoan | Ø70 mm |
| Kích thước bàn làm việc | 270 mm × 270 mm |
| Kích thước chân đế | 480 mm × 275 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1.570 mm |
| Trọng lượng máy | 50 kg |
Với chiều cao tổng thể 1.570mm và chân đế 480×275mm, Total TDP207505 là máy khoan bàn dạng cột đứng tự do (free-standing column drill press), đặt cố định trên sàn xưởng mà không cần bắt bu-lông vào bàn. Trọng lượng 50kg bản thân đã tạo ra sự ổn định đáng kể trong quá trình vận hành.
Máy khoan bàn đứng Total TDP207505 bao gồm những bộ phận nào?
Máy khoan bàn đứng Total TDP207505 gồm 5 cụm bộ phận chính: đầu máy (head), cột trụ Ø70mm, bàn làm việc có thể điều chỉnh góc, chân đế lớn và cơ cấu hạ trục bằng tay gạt (quill feed handle). Mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng, phối hợp để tạo nên khả năng khoan chính xác và ổn định.

Cụ thể, các bộ phận chính của máy khoan Total TDP207505 bao gồm:
- Đầu máy (Head): Chứa động cơ điện 750W, hộp truyền động ròng rọc và dây đai. Đây là trung tâm điều khiển tốc độ quay của trục chính.
- Cột trụ (Column) Ø70mm: Cột thép đường kính 70mm làm khung xương trung tâm, kết nối đầu máy bên trên với chân đế bên dưới, đồng thời là ray trượt để điều chỉnh chiều cao bàn làm việc.
- Bàn làm việc (Work Table) 270×270mm: Bàn vuông bằng gang hoặc thép đúc, có thể điều chỉnh lên xuống theo cột và xoay góc nghiêng để khoan theo các góc độ khác nhau. Mặt bàn thường có rãnh chữ T để kẹp đồ gá.
- Chân đế (Base) 480×275mm: Chân đế rộng, làm bằng gang đúc hoặc thép dày, tạo sự ổn định cho toàn bộ máy khi vận hành. Kích thước lớn 480×275mm giúp hấp thụ rung động hiệu quả.
- Cơ cấu hạ trục tay gạt (Quill Feed Handle): Tay gạt 3 chấu dùng để hạ trục chính (và mũi khoan) xuống tiếp xúc với phôi. Có thể điều chỉnh độ sâu khoan bằng cơ cấu dừng chiều sâu (depth stop).
- Đầu kẹp (Chuck): Đầu kẹp 3 chấu tự định tâm, kẹp được mũi khoan có cán tròn với đường kính phù hợp để khoan lỗ tối đa Ø20mm.
- Hệ thống ròng rọc và dây đai (Pulley & Belt System): Nằm bên trong hộp đầu máy, gồm nhiều tầng pully với đường kính khác nhau. Khi người dùng mở nắp hộp và chuyển vị trí dây đai sang cặp pully tương ứng, tốc độ trục chính sẽ thay đổi theo 16 cấp đã định sẵn.
Máy khoan Total TDP207505 khoan được những vật liệu nào?
Máy khoan Total TDP207505 khoan được gỗ, kim loại mềm như nhôm và đồng, cũng như thép nhẹ với đường kính lỗ tối đa Ø20mm. Tuy nhiên, đây không phải máy khoan búa nên không dùng để khoan bê tông hay tường gạch.

Cụ thể, khả năng gia công của máy phân theo từng nhóm vật liệu như sau:
- Gỗ (các loại): Đây là vật liệu phù hợp nhất với Total TDP207505. Máy có thể khoan gỗ mềm, gỗ cứng, gỗ công nghiệp (MDF, plywood) với đường kính mũi khoan từ nhỏ đến Ø20mm. Sử dụng mũi khoan xoắn HSS hoặc mũi khoan gỗ Forstner để có lỗ khoan sạch, chính xác.
- Kim loại mềm (nhôm, đồng, hợp kim nhẹ): Máy khoan được các kim loại màu và hợp kim nhẹ với tốc độ trung bình. Nên dùng mũi khoan HSS và bôi trơn bằng dầu cắt để tăng tuổi thọ mũi khoan và chất lượng lỗ khoan.
- Thép nhẹ (mild steel): Máy có thể khoan thép nhẹ với đường kính hợp lý (đến Ø10–12mm thực tế là tốt nhất), sử dụng tốc độ thấp và mũi khoan HSS hoặc Cobalt. Tránh khoan thép dày hoặc thép hợp kim cứng liên tục vì có thể quá tải động cơ.
- Nhựa (Plastic): Khoan được tốt ở tốc độ trung đến cao, dùng mũi khoan HSS thông thường.
- Không phù hợp: Bê tông, gạch, đá, gốm sứ (cần máy khoan búa hoặc máy cắt chuyên dụng) và thép kết cấu dày trên 15mm trong điều kiện gia công liên tục.
16 cấp tốc độ trên máy khoan Total TDP207505 hoạt động như thế nào?
16 cấp tốc độ trên máy khoan Total TDP207505 hoạt động theo nguyên lý cơ học thuần túy: người dùng mở nắp hộp đầu máy, chuyển vị trí dây đai giữa các tầng ròng rọc (pully) có đường kính khác nhau để đạt tốc độ mong muốn trong dải 210 đến 3.200 vòng/phút. Không có bộ điều khiển điện tử hay biến tần, toàn bộ việc thay đổi tốc độ đều thực hiện thủ công bằng tay.
Cụ thể, hệ thống pully của máy khoan bàn Total TDP207505 thường có cấu trúc gồm 2 cụm pully bậc thang (step pulley), mỗi cụm có nhiều tầng đường kính khác nhau. Dây đai truyền động từ pully trục động cơ sang pully trục chính. Khi người dùng chuyển dây đai sang cặp tầng pully nhỏ hơn ở phía động cơ và lớn hơn ở phía trục chính, tốc độ trục chính giảm xuống, ngược lại tốc độ tăng lên. Sự kết hợp của nhiều cặp pully cho ra 16 cấp tốc độ khác nhau trong dải 210 đến 3.200 vòng/phút.
Để thay đổi cấp tốc độ trong thực tế, người dùng cần thực hiện theo trình tự: tắt máy hoàn toàn, mở nắp hộp đầu máy, nới lỏng cơ cấu căng dây đai, chuyển dây đai sang vị trí pully mong muốn theo bảng tốc độ được dán trên nắp hộp, căng lại dây đai và đóng nắp trước khi khởi động lại máy.
Nên chọn cấp tốc độ nào cho từng loại vật liệu khi dùng Total TDP207505?
Khi dùng Total TDP207505, nên chọn tốc độ thấp (210–600 vòng/phút) cho kim loại cứng và mũi khoan lớn, tốc độ trung (600–1.800 vòng/phút) cho gỗ cứng và kim loại màu, và tốc độ cao (1.800–3.200 vòng/phút) cho gỗ mềm, nhựa và mũi khoan nhỏ. Nguyên tắc chung là vật liệu càng cứng hoặc mũi khoan càng lớn thì tốc độ cần càng thấp.

Bảng dưới đây gợi ý nhanh dải tốc độ phù hợp theo loại vật liệu và đường kính mũi khoan trên máy khoan Total TDP207505, giúp người dùng chọn cấp tốc độ phù hợp ngay khi vận hành:
| Dải tốc độ (vòng/phút) | Loại vật liệu | Đường kính mũi khoan phù hợp |
|---|---|---|
| 210 – 600 | Thép nhẹ, gang | Ø10 – Ø20 mm |
| 600 – 1.200 | Nhôm, đồng, gỗ cứng | Ø8 – Ø16 mm |
| 1.200 – 1.800 | Gỗ cứng, gỗ công nghiệp | Ø6 – Ø12 mm |
| 1.800 – 2.500 | Gỗ mềm, MDF, nhựa cứng | Ø4 – Ø10 mm |
| 2.500 – 3.200 | Gỗ mềm, nhựa mềm, mũi khoan nhỏ | Ø1 – Ø6 mm |
Lưu ý quan trọng khi chọn tốc độ: luôn bôi trơn mũi khoan bằng dầu cắt khi gia công kim loại để giảm nhiệt, kéo dài tuổi thọ mũi và cải thiện chất lượng lỗ khoan. Với gỗ, nên dùng tốc độ cao hơn để tránh xé thớ, trong khi với kim loại, tốc độ cao sẽ làm mũi khoan nhanh mòn và có thể gây nguy hiểm nếu mũi khoan bị kẹt.
Công suất 750W của máy khoan Total TDP207505 có đáp ứng được nhu cầu sử dụng thực tế không?
Có, công suất 750W của máy khoan Total TDP207505 đáp ứng tốt nhu cầu gia công gỗ và kim loại mềm đường kính đến Ø20mm trong môi trường xưởng vừa và nhỏ, với 3 lý do chính: mức công suất này phù hợp cho tải trọng gia công phổ thông, đủ để duy trì mô-men xoắn ổn định ở 16 cấp tốc độ, và nằm trong dải hiệu quả cho các ứng dụng xưởng mộc và cơ khí nhẹ. Tuy nhiên, với thép dày hoặc sản xuất công nghiệp liên tục, 750W có giới hạn nhất định.
Để đánh giá chính xác hơn, cần đặt công suất 750W vào bối cảnh phân khúc máy khoan bàn đứng hiện nay. Các máy khoan bàn công suất thấp dưới 500W thường chỉ phù hợp cho gỗ mỏng và nhựa nhẹ, dễ quá tải khi khoan kim loại hoặc dùng mũi khoan lớn.
Ngược lại, dòng máy công nghiệp nặng trên 1.500W được thiết kế cho gia công thép kết cấu dày, sản xuất hàng loạt liên tục với yêu cầu độ bền động cơ rất cao. Total TDP207505 ở mức 750W nằm giữa hai thái cực này, phục vụ tốt cho phần lớn nhu cầu xưởng nhỏ đến vừa mà không đẩy chi phí đầu tư lên quá cao.
Máy khoan bàn Total TDP207505 phù hợp với đối tượng người dùng nào?
Máy khoan bàn Total TDP207505 phù hợp nhất với 3 nhóm đối tượng chính: thợ mộc và xưởng mộc quy mô vừa và nhỏ, xưởng cơ khí nhẹ và sửa chữa thiết bị, cùng người dùng DIY chuyên nghiệp tại nhà xưởng. Đây là những nhóm người dùng cần độ chính xác cao trong khoan, làm việc cố định tại một địa điểm và gia công đa dạng vật liệu nhưng không đòi hỏi công suất cực lớn.

Phân tích chi tiết từng nhóm đối tượng phù hợp với Total TDP207505:
- Thợ mộc và xưởng mộc quy mô vừa và nhỏ: Đây là nhóm người dùng lý tưởng nhất. Máy khoan bàn giúp tạo lỗ chính xác vuông góc với bề mặt gỗ, điều mà máy khoan cầm tay không thể đảm bảo ổn định. Các ứng dụng phổ biến bao gồm khoan lỗ mộng, khoan lỗ lắp bản lề chìm, tạo lỗ dẫn hướng cho vít và khoan lỗ trang trí theo đường kính chính xác.
- Xưởng cơ khí nhẹ và sửa chữa thiết bị: Phù hợp cho các công việc khoan nhôm, đồng, thép nhẹ với tần suất vừa phải. Khả năng cố định phôi trên bàn và cơ cấu hạ trục bằng tay gạt giúp kiểm soát tốc độ tiến dao, tránh mũi khoan bị gãy hay lỗ khoan bị lệch.
- Người dùng DIY chuyên nghiệp tại nhà xưởng: Những người tự chế tác đồ nội thất, thiết bị hoặc thực hiện các dự án thủ công đòi hỏi độ chính xác cao sẽ thấy Total TDP207505 là một công cụ đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí hơn so với đặt hàng gia công bên ngoài.
- Không phù hợp: Nhà máy sản xuất công nghiệp nặng cần khoan thép dày liên tục nhiều giờ, hoặc các ứng dụng cần lỗ khoan đường kính trên 20mm với tần suất cao.
Máy khoan bàn đứng Total TDP207505 có ưu điểm và nhược điểm gì?
Máy khoan bàn Total TDP207505 nổi bật với độ chính xác cao, 16 cấp tốc độ linh hoạt và bàn làm việc rộng, trong khi hạn chế chính là trọng lượng 50kg khó di chuyển và việc đổi tốc độ phải thực hiện thủ công. Dưới đây là phân tích chi tiết cả hai mặt của sản phẩm này:

Ưu điểm của máy khoan Total TDP207505:
- Độ chính xác cao trong khoan thẳng đứng: Trục chính được dẫn hướng bởi cột trụ Ø70mm và cơ cấu quill chính xác, đảm bảo mũi khoan luôn vuông góc với bề mặt phôi. Đây là lợi thế lớn nhất so với máy khoan cầm tay.
- 16 cấp tốc độ linh hoạt (210–3.200 vòng/phút): Dải tốc độ rộng cho phép gia công đa dạng vật liệu từ gỗ mềm đến thép nhẹ với cùng một máy, mà không cần đầu tư nhiều thiết bị khác nhau.
- Bàn làm việc rộng 270×270mm: Diện tích bàn đủ lớn để cố định các phôi có kích thước trung bình, hỗ trợ thêm đồ gá hoặc ê-tô kẹp phôi.
- Chân đế lớn 480×275mm, trọng lượng 50kg: Độ ổn định cao khi vận hành, giảm thiểu rung động và giúp nâng cao chất lượng lỗ khoan.
- Giá thành phân khúc phổ thông: Total là thương hiệu công cụ điện phổ thông, giá bán của TDP207505 thường hợp lý hơn các thương hiệu công nghiệp chuyên nghiệp cùng công suất.
Nhược điểm của máy khoan Total TDP207505:
- Trọng lượng 50kg, khó di chuyển: Máy phải được đặt cố định tại một vị trí trong xưởng. Mỗi lần cần di dời đều đòi hỏi ít nhất 2 người hoặc phương tiện hỗ trợ.
- Đổi tốc độ thủ công qua dây đai: Mỗi lần chuyển cấp tốc độ phải tắt máy, mở nắp hộp, chuyển dây đai rồi đóng nắp lại. Quy trình này mất thời gian và bất tiện nếu cần đổi tốc độ thường xuyên trong cùng một ca làm việc.
- Không có chức năng khoan búa: Máy chỉ quay thuần, không có chế độ rung (hammer drill), vì vậy không thể dùng để khoan bê tông, tường gạch hay vật liệu xây dựng cứng.
- Không có đèn LED chiếu sáng tích hợp: Một số phiên bản không có đèn LED tích hợp tại vị trí đầu khoan, người dùng cần tự bố trí đèn chiếu sáng riêng cho khu vực làm việc để đảm bảo tầm nhìn khi khoan chính xác.
- Không có bộ hút bụi tích hợp: Khi khoan gỗ khối lượng lớn, mùn cưa tích tụ nhanh trên bàn làm việc, cần vệ sinh thường xuyên hoặc kết hợp với máy hút bụi riêng.
Máy khoan bàn đứng và máy khoan từ khác nhau như thế nào trong ứng dụng gia công kim loại?
Máy khoan bàn đứng (như Total TDP207505) và máy khoan từ (như Nitto WOJ-3200 hay BDS MABasic 450) khác nhau căn bản ở tính cơ động, cách cố định máy và ứng dụng phù hợp: máy khoan bàn cố định phôi đưa đến máy, còn máy khoan từ gắn vào phôi và gia công tại chỗ ngay trên kết cấu thép. Sự khác biệt này quyết định loại máy nào phù hợp cho từng tình huống cụ thể.
Cụ thể hơn, máy khoan bàn đứng hoạt động theo nguyên lý cố định: phôi được đặt lên bàn làm việc và kẹp chặt, trục chính hạ xuống để khoan. Ngược lại, máy khoan từ sử dụng đế nam châm điện (lực hút lên đến 9.000N đối với Nitto WOJ-3200) để bám chặt vào bề mặt thép kết cấu ngay tại vị trí cần khoan, giúp thao tác tại chỗ mà không cần đưa phôi về máy.
Khi nào nên chọn máy khoan bàn đứng thay vì máy khoan từ?
Nên chọn máy khoan bàn đứng khi phôi có kích thước nhỏ, có thể mang đến máy được, cần độ chính xác lặp lại cao và làm việc cố định trong xưởng. Ngược lại, nên chọn máy khoan từ khi cần khoan tại chỗ trên kết cấu thép lớn cố định không thể di chuyển.

Các tiêu chí giúp quyết định lựa chọn giữa hai loại máy:
- Kích thước và tính di chuyển của phôi: Phôi nhỏ, tấm thép cắt sẵn, chi tiết máy rời rạc phù hợp với máy khoan bàn. Dầm thép, khung kết cấu, thân tàu, cột cầu không thể di chuyển cần dùng máy khoan từ.
- Yêu cầu độ chính xác: Máy khoan bàn đứng cung cấp độ chính xác cao và ổn định nhờ cơ cấu dẫn hướng cứng. Máy khoan từ phụ thuộc nhiều hơn vào kỹ năng căn chỉnh của người dùng tại chỗ.
- Môi trường làm việc: Xưởng có diện tích cố định phù hợp với máy khoan bàn. Công trường, cầu, nhà máy đóng tàu, thi công ngoài trời phù hợp với máy khoan từ cầm tay.
- Đường kính lỗ khoan: Cả hai loại đều có thể khoan đến Ø20mm (Total TDP207505) hay Ø32mm (Nitto WOJ-3200). Tuy nhiên máy khoan từ thường chuyên dụng hơn cho lỗ khoét lớn trên thép kết cấu bằng mũi annular cutter.
Máy khoan bàn Total TDP207505 có phù hợp với xưởng cơ khí sản xuất không?
Máy khoan bàn Total TDP207505 phù hợp với xưởng cơ khí nhẹ quy mô nhỏ, nhưng không phù hợp cho sản xuất công nghiệp liên tục cần khoan thép dày hoặc tần suất cao kéo dài nhiều ca.

Phân tích theo các tiêu chí vận hành xưởng cơ khí:
- Tần suất sử dụng: Ở mức sử dụng vừa phải (vài giờ mỗi ngày), động cơ 750W của Total TDP207505 đáp ứng ổn định. Với ca làm việc liên tục 8 giờ gia công kim loại nặng, nguy cơ quá nhiệt động cơ tăng cao.
- Độ bền động cơ dài hạn: Total là thương hiệu công cụ phổ thông, thiết kế cho sử dụng dân dụng và bán chuyên nghiệp. Các thương hiệu công nghiệp chuyên dụng như BDS (Đức) hay Nitto (Nhật) có tiêu chuẩn thiết kế khắt khe hơn cho môi trường công nghiệp với chu kỳ làm việc liên tục cao hơn.
- Đa dạng vật liệu gia công: Nếu xưởng cơ khí chủ yếu gia công nhôm, đồng, thép nhẹ dưới 10mm và gỗ công nghiệp, Total TDP207505 đáp ứng tốt. Nếu thường xuyên khoan thép hợp kim dày hoặc vật liệu cứng đặc biệt, cần cân nhắc dòng máy công suất trên 1.500W từ các thương hiệu chuyên công nghiệp.
Máy khoan Total TDP207505 là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu khoan dân dụng và thi công cơ bản nhờ công suất 750W, 16 cấp tốc độ dễ điều chỉnh và khả năng làm việc linh hoạt. Đặt mua ngay tại Chợ Tiêu Dùng để sở hữu sản phẩm chất lượng với mức giá tốt.
Đánh giá sản phẩm
Xem thêm tại Chợ Tiêu Dùng











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.