Ampe kìm Kyoritsu 4202: Đo điện trở đất 1500Ω, Bluetooth
28.390.000 ₫
- Đo điện trở đất không cần cọc phụ
- Dải đo điện trở đất từ 0.05Ω đến 1500Ω
- Đo dòng AC True RMS từ 0.1mA đến 30A
- Tích hợp Bluetooth 5.0
- Bộ nhớ trong lưu tối đa 100 dữ liệu
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Ampe kìm Kyoritsu 4202 / KEW 4202 |
| Loại thiết bị | Ampe kìm đo điện trở đất / Earth Clamp Tester |
| Chức năng chính | Đo điện trở đất, đo dòng AC rò hoặc dòng pha |
| Phương pháp đo điện trở đất | Đo bằng kẹp, không cần cọc phụ trong hệ thống nối đất đa điểm |
| Dải đo điện trở đất | 20.00Ω / 200.00Ω / 1500Ω, tự động chọn thang |
| Dải hiển thị điện trở đất | 0.05Ω – 1500Ω |
| Độ chính xác điện trở đất 0.00 – 20.99Ω | ±1.5% ±0.05Ω |
| Độ chính xác điện trở đất 16.0 – 99.9Ω | ±2% ±0.5Ω |
| Độ chính xác điện trở đất 100.0 – 209.9Ω | ±3% ±2Ω |
| Độ chính xác điện trở đất 160 – 399Ω | ±5% ±5Ω |
| Độ chính xác điện trở đất 400 – 599Ω | ±10% ±10Ω |
| Lưu ý dải 600 – 1580Ω | Có hiển thị giá trị nhưng không đảm bảo độ chính xác |
| Dải đo dòng AC | 100.0mA / 1000mA / 10.00A / 30.0A, tự động chọn thang |
| Dải đo dòng AC thực tế | 0.1mA – 30.0A |
| Tần số đo dòng AC | 50Hz / 60Hz |
| Độ chính xác dòng AC 0.0 – 104.9mA | ±2% ±0.7mA |
| Độ chính xác dòng AC 80mA – 31.5A | ±2% |
| Kiểu đo dòng AC | True RMS |
| Tần số phát hiện dòng khi đo điện trở đất | Khoảng 2400Hz |
| Chỉ báo quá dải | Hiển thị “OL” khi vượt giới hạn thang đo |
| Thời gian đáp ứng đo điện trở đất | Khoảng 7 giây |
| Thời gian đáp ứng đo dòng AC | Khoảng 2 giây |
| Tốc độ lấy mẫu | Khoảng 1 lần/giây |
| Giao tiếp | Bluetooth 5.0 |
| Bộ nhớ trong | Lưu tối đa 100 dữ liệu |
| Ứng dụng hỗ trợ | KEW Smart 4202 trên thiết bị Android |
| Tính năng lọc nhiễu | Có, hỗ trợ tăng khả năng chống nhiễu điện |
| Cảnh báo môi trường nhiễu cao | Có hiển thị dấu Noise khi nhiễu quá lớn |
| Tự động tắt nguồn | Sau khoảng 10 phút không thao tác |
| Dòng tiêu thụ | Khoảng 50mA, tối đa 100mA |
| Thời gian sử dụng với pin R6 | Khoảng 5 giờ |
| Thời gian sử dụng với pin LR6 | Khoảng 21 giờ |
| Kích thước hàm kẹp | Khoảng Ø32mm |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT IV 300V, Pollution degree 2 |
| Tiêu chuẩn liên quan | IEC 61010-2-032, IEC 61326 EMC |
| Nguồn cấp | 4 pin AA LR6/R6 1.5V |
| Kích thước | 246 × 120 × 54mm |
| Trọng lượng | Khoảng 780g, gồm pin |
| Phụ kiện đi kèm | Điện trở kiểm tra 8304, hộp đựng cứng 9167, 4 pin LR6, hướng dẫn sử dụng |
Chi tiết sản phẩm
Ampe kìm Kyoritsu 4202 là thiết bị đo lường chuyên dụng nổi bật với khả năng kiểm tra điện trở tiếp địa trực tiếp mà không cần đóng cọc phụ.
Cụ thể hơn, thiết bị này đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra khắt khe nhờ dải đo điện trở đất rộng lên đến 1500Ω, mang lại số liệu chính xác và độ phân giải cao cho các hệ thống điện.
Bên cạnh đó, máy còn được tích hợp công nghệ kết nối không dây Bluetooth, cho phép kỹ thuật viên đồng bộ dữ liệu đo lường theo thời gian thực sang điện thoại di động và máy tính bảng để báo cáo nhanh chóng. Với những tính năng ưu việt trên, chắc hẳn bạn đang thắc mắc liệu chiếc ampe kìm này phù hợp với nhu cầu sử dụng nào, để rõ hơn Chợ Tiêu Dùng mời bạn tiếp tục theo dõi nội dung tiếp theo!
Ampe kìm Kyoritsu 4202 phù hợp nhu cầu nào?

Ampe kìm Kyoritsu 4202 phù hợp với người cần kiểm tra điện trở đất nhanh, đo nhiều điểm và cần lưu dữ liệu đo để phục vụ bảo trì hoặc kiểm định. Sản phẩm không dành cho nhu cầu đo điện đơn giản, mà phù hợp hơn với hệ thống điện công nghiệp, công trình, trạm kỹ thuật và hệ thống chống sét.
Với giá 28.390.000 VNĐ, người mua nên xem Kyoritsu 4202 là thiết bị đầu tư cho công việc chuyên môn. Giá trị của sản phẩm nằm ở việc giảm thời gian thao tác, hạn chế ghi chép thủ công và hỗ trợ kiểm tra hệ thống tiếp địa có nhiều điểm đo.
Để xác định rõ hơn mức độ phù hợp, trước tiên cần xem nhóm người dùng nào sẽ khai thác tốt nhất thiết bị này.
Kyoritsu 4202 dành cho thợ điện, kỹ thuật bảo trì hay đơn vị kiểm định?
Kyoritsu 4202 phù hợp nhất với kỹ thuật bảo trì điện, thợ điện công nghiệp và đơn vị kiểm định hệ thống tiếp địa. Đây là những nhóm thường phải đo nhiều điểm, kiểm tra trong môi trường phức tạp và cần kết quả đo có thể ghi nhận lại.
Với thợ điện dân dụng chỉ cần đo dòng, đo áp hoặc kiểm tra mạch cơ bản, Kyoritsu 4202 có thể vượt nhu cầu sử dụng. Ngược lại, với kỹ thuật viên làm việc tại nhà xưởng, tòa nhà, trạm điện, hệ thống chống sét hoặc tủ phân phối, thiết bị giúp rút ngắn thời gian kiểm tra đáng kể.
Cụ thể, người dùng chỉ cần kẹp vào dây tiếp địa phù hợp trong hệ thống nối đất nhiều điểm, thay vì kéo dây đo dài hoặc đóng cọc phụ. Điều này giúp công việc gọn hơn, nhất là khi phải kiểm tra nhiều vị trí trong cùng một ca làm việc.
Như vậy, nhóm người dùng phù hợp đã khá rõ. Tuy nhiên, để đánh giá đúng giá trị đầu tư, cần đặt Kyoritsu 4202 vào đúng phân khúc thiết bị đo điện trở đất.
Kyoritsu 4202 thuộc phân khúc nào trong nhóm thiết bị đo điện trở đất?
Kyoritsu 4202 thuộc phân khúc thiết bị đo điện trở đất dạng kẹp chuyên dụng, cao hơn nhóm máy đo điện trở đất cơ bản dùng cọc phụ. Điểm khác biệt chính nằm ở tốc độ thao tác, khả năng đo không cần cọc phụ trong điều kiện phù hợp và tính năng lưu/truyền dữ liệu.
Máy đo điện trở đất cơ bản thường phù hợp khi người dùng có đủ không gian đóng cọc, kéo dây và đo theo phương pháp truyền thống. Trong khi đó, Kyoritsu 4202 phù hợp hơn với hệ thống nối đất nhiều điểm, nơi phép đo dạng kẹp giúp giảm đáng kể công đoạn chuẩn bị.
Tuy nhiên, người mua cần hiểu đúng: thiết bị dạng kẹp không thay thế mọi phương pháp đo điện trở đất. Nếu hệ thống không tạo vòng đo phù hợp hoặc là tiếp địa đơn lẻ, cần kiểm tra lại điều kiện đo trước khi sử dụng.
Bên cạnh điện trở đất, Kyoritsu 4202 còn có thêm khả năng đo dòng AC. Đây là điểm đáng xem tiếp theo vì nó giúp thiết bị hữu ích hơn trong công việc bảo trì thực tế.
Ngoài đo điện trở đất, Kyoritsu 4202 còn hỗ trợ đo thông số nào?
Ngoài đo điện trở đất, Kyoritsu 4202 còn hỗ trợ đo dòng AC True RMS từ 0.1mA đến 30A. Tính năng này giúp kỹ thuật viên kiểm tra thêm dòng rò hoặc dòng xuất hiện trên dây tiếp địa trong quá trình bảo trì.
Trong thực tế, kiểm tra tiếp địa không chỉ dừng ở một chỉ số điện trở. Nhiều trường hợp người dùng cần biết trên dây tiếp địa có dòng bất thường hay không, đặc biệt ở môi trường có nhiều thiết bị điện, biến tần, tủ phân phối hoặc hệ thống công suất lớn.
Nhờ đo thêm dòng AC, Kyoritsu 4202 hỗ trợ người dùng đánh giá hệ thống tiếp địa toàn diện hơn. Sau khi đã hiểu sản phẩm phù hợp với ai và thuộc phân khúc nào, phần tiếp theo sẽ đi vào giá trị kỹ thuật quan trọng nhất: dải đo điện trở đất 1500Ω.
Khả năng đo điện trở đất 1500Ω của Kyoritsu 4202 có gì nổi bật?

Khả năng đo điện trở đất 0.05–1500Ω giúp Kyoritsu 4202 kiểm tra được nhiều mức điện trở khác nhau trong hệ thống nối đất nhiều điểm. Đây là thông số quan trọng với người dùng chuyên nghiệp vì hiện trường đo không phải lúc nào cũng có điện trở thấp hoặc điều kiện đo lý tưởng.
Dải đo rộng giúp thiết bị linh hoạt hơn khi kiểm tra từ điểm tiếp địa có điện trở thấp đến những vị trí có dấu hiệu tăng điện trở cần xem xét lại. Với công việc bảo trì định kỳ, đây là cơ sở để phát hiện điểm nối kém, dây tiếp địa xuống cấp hoặc khu vực cần kiểm tra thêm.
Để hiểu rõ hơn giá trị của dải đo này, cần xem nó đáp ứng những tình huống công việc nào.
Dải đo 0.05–1500Ω đáp ứng những công việc nào?
Dải đo 0.05–1500Ω đáp ứng tốt các công việc kiểm tra tiếp địa trong nhà xưởng, tòa nhà, trạm điện, tủ phân phối và hệ thống chống sét. Đây là những nơi thường có nhiều điểm nối đất và cần kiểm tra định kỳ.
Ở mức điện trở thấp, chiếc ampe kìm này giúp xác nhận nhanh tình trạng tiếp địa đang hoạt động ổn định. Ở mức điện trở cao hơn, kết quả đo giúp người dùng phát hiện vị trí cần kiểm tra lại, chẳng hạn mối nối lỏng, dây dẫn oxy hóa, cọc tiếp địa suy giảm hoặc môi trường đất thay đổi.
Dải đo rộng cũng giúp một thiết bị xử lý được nhiều điểm đo khác nhau, thay vì chỉ phù hợp với một nhóm giá trị hẹp. Tuy nhiên, thông số rộng chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi kèm phương pháp đo thuận tiện. Đó là lý do tính năng đo không cần cọc phụ cần được xem kỹ hơn.
Đo điện trở đất không cần cọc phụ tiện hơn ở điểm nào?
Đo không cần cọc phụ giúp người dùng giảm thời gian chuẩn bị, không phải kéo dây đo dài và thuận tiện hơn ở khu vực khó đóng cọc. Đây là lợi thế lớn khi làm việc trong nhà xưởng, phòng kỹ thuật, khu vực bê tông hóa hoặc không gian chật.
Với phương pháp truyền thống, người dùng thường phải bố trí dây, đóng cọc phụ và đảm bảo khoảng cách đo phù hợp.
Quá trình này mất thời gian, nhất là khi phải kiểm tra nhiều vị trí. Trong khi đó, Kyoritsu 4202 dùng kìm kẹp để đo trên hệ thống nối đất nhiều điểm, giúp thao tác nhanh và gọn hơn.
Dù vậy, người dùng vẫn cần xác định đúng điều kiện đo. Nếu hệ thống không có vòng nối đất phù hợp, kết quả từ phương pháp kẹp có thể không phản ánh đúng thực tế. Vì vậy, sự tiện lợi của Kyoritsu 4202 nên được hiểu là lợi thế trong đúng môi trường sử dụng, không phải thay thế mọi phép đo tiếp địa.
Sau khi thao tác đo được rút gọn, yếu tố tiếp theo ảnh hưởng đến chất lượng kết quả là khả năng chống nhiễu và cảnh báo môi trường đo.
Bộ lọc nhiễu và cảnh báo môi trường nhiễu giúp kết quả đo ổn định ra sao?
Bộ lọc nhiễu và cảnh báo nhiễu giúp người dùng nhận biết khi điều kiện đo có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của kết quả. Đây là tính năng quan trọng trong môi trường có nhiều thiết bị điện đang vận hành.
Tại nhà xưởng, trạm điện hoặc tủ phân phối, nhiễu điện có thể xuất hiện từ động cơ, biến tần, dây dẫn công suất hoặc tải đang hoạt động. Nếu không được cảnh báo, người dùng có thể đọc kết quả mà không biết điều kiện đo đang bị ảnh hưởng.
Khi thiết bị cảnh báo nhiễu, kỹ thuật viên có thể đổi vị trí kẹp, kiểm tra lại dây tiếp địa, đo lại nhiều lần hoặc đánh giá thêm điều kiện hệ thống. Nhờ đó, kết quả đo có cơ sở tin cậy hơn so với việc chỉ đọc một con số duy nhất.
Tóm lại, dải đo rộng giúp Kyoritsu 4202 bao phủ nhiều tình huống, còn bộ lọc nhiễu giúp người dùng kiểm soát tốt hơn điều kiện đo. Sau khi có kết quả, nhu cầu tiếp theo là lưu và truyền dữ liệu, đặc biệt khi phải kiểm tra nhiều điểm. Đây là phần mà Bluetooth phát huy giá trị rõ nhất.
Bluetooth trên Kyoritsu 4202 hỗ trợ công việc như thế nào?

Bluetooth trên Kyoritsu 4202 giúp truyền dữ liệu đo, giảm ghi chép thủ công và hỗ trợ quản lý kết quả khi kiểm tra nhiều điểm tiếp địa. Đây là tính năng phù hợp với người làm bảo trì định kỳ, kiểm định hoặc lập báo cáo kỹ thuật.
Nếu chỉ đo một vài điểm đơn lẻ, Bluetooth có thể không phải yếu tố bắt buộc. Tuy nhiên, khi phải kiểm tra hàng chục điểm tiếp địa trong nhà xưởng, tòa nhà hoặc công trình, việc lưu và truyền dữ liệu giúp quy trình làm việc rõ ràng hơn.
Cụ thể, Bluetooth giúp người dùng xử lý dữ liệu sau đo thuận tiện hơn. Phần tiếp theo sẽ làm rõ cách tính năng này hỗ trợ quá trình truyền dữ liệu.
Bluetooth giúp truyền dữ liệu đo ra sao?
Bluetooth giúp Kyoritsu 4202 gửi dữ liệu đo sang thiết bị tương thích để phục vụ lưu trữ, theo dõi và lập báo cáo. Nhờ đó, người dùng không phải phụ thuộc hoàn toàn vào ghi chép thủ công sau từng lần đo.
Trong thực tế, ghi tay nhiều kết quả dễ phát sinh lỗi như nhầm vị trí đo, ghi sai đơn vị hoặc bỏ sót chỉ số. Khi có Bluetooth, kỹ thuật viên có thể quản lý dữ liệu đo có hệ thống hơn, đặc biệt khi kiểm tra theo tuyến, theo khu vực hoặc theo danh sách điểm tiếp địa.
Tính năng này không làm thay đổi bản chất phép đo, nhưng cải thiện cách xử lý dữ liệu sau khi đo. Khi kết hợp với bộ nhớ trong, hiệu quả làm việc còn rõ hơn.
Bộ nhớ 100 kết quả có hữu ích khi kiểm tra nhiều điểm tiếp địa không?
Bộ nhớ 100 kết quả rất hữu ích khi người dùng cần kiểm tra nhiều điểm tiếp địa trong một lần làm việc. Thiết bị có thể lưu lại kết quả, giúp kỹ thuật viên đo liên tục mà không phải dừng quá lâu để ghi chép.
Tính năng này phù hợp với các công việc như kiểm tra hệ thống chống sét, tiếp địa nhà xưởng, tủ điện phân phối, trạm kỹ thuật hoặc nhiều vị trí nối đất trong cùng một công trình. Khi cần đối chiếu sau đo, người dùng có thể xem lại dữ liệu đã lưu thay vì phụ thuộc vào trí nhớ hoặc sổ ghi tay.
Với người làm kiểm định, bộ nhớ 100 kết quả giúp quy trình đo có tính hệ thống hơn. Với đội bảo trì, nó giúp giảm thời gian thao tác tại hiện trường. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần Bluetooth và bộ nhớ lớn. Vì vậy, cần xác định rõ nhóm người nên ưu tiên phiên bản này.
Ai nên ưu tiên Kyoritsu 4202 có Bluetooth thay vì máy đo điện trở đất cơ bản?
Người nên ưu tiên Kyoritsu 4202 là kỹ thuật viên, đội bảo trì và đơn vị kiểm định cần đo nhiều điểm, lưu dữ liệu và lập báo cáo thường xuyên. Đây là nhóm sẽ khai thác rõ nhất giá trị của Bluetooth, bộ nhớ và đo dạng kẹp.
Nếu nhu cầu chỉ là đo điện trở đất không thường xuyên, ít điểm đo và không cần lưu dữ liệu, người dùng có thể cân nhắc thiết bị cơ bản hơn. Ngược lại, nếu công việc yêu cầu kiểm tra định kỳ, xử lý nhiều điểm và cần dữ liệu rõ ràng, Kyoritsu 4202 là lựa chọn hợp lý hơn.
Với giá 28.390.000 VNĐ tại Chợ Tiêu Dùng, sản phẩm phù hợp với người mua ưu tiên hiệu quả công việc hơn là chỉ tìm thiết bị giá thấp. Như vậy, Bluetooth không phải tính năng “trang trí”, mà là phần hỗ trợ trực tiếp cho quy trình đo, lưu và báo cáo.
Kết luận
Ampe kìm Kyoritsu 4202 phù hợp với người cần đo điện trở đất chuyên nghiệp, thao tác nhanh và quản lý dữ liệu rõ ràng. Sản phẩm nổi bật với dải đo 0.05–1500Ω, đo không cần cọc phụ trong hệ thống nối đất nhiều điểm, đo dòng AC True RMS 0.1mA–30A, bộ nhớ 100 kết quả và kết nối Bluetooth.
Nếu bạn là kỹ thuật viên bảo trì, thợ điện công nghiệp, đơn vị kiểm định hoặc đội thi công thường xuyên kiểm tra hệ thống tiếp địa, Kyoritsu 4202 là lựa chọn đáng cân nhắc. Với giá 28.390.000 VNĐ tại Chợ Tiêu Dùng, sản phẩm phù hợp cho người mua cần thiết bị đo chuyên dụng, có khả năng hỗ trợ công việc lâu dài.
/Liên hệ Chợ Tiêu Dùng để được tư vấn thêm về Ampe kìm Kyoritsu 4202, báo giá và lựa chọn thiết bị đo phù hợp với nhu cầu thực tế.
Đánh giá sản phẩm
Xem thêm tại Chợ Tiêu Dùng







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.