Máy bơm Makita DGP180Z
6.162.000 ₫ (-2%)
- Máy bơm mỡ dùng pin Makita DGP180Z, hệ 18V LXT
- Áp suất tối đa 69 MPa / 10.000 PSI
- Lưu lượng 145 mL/phút hoặc 290 mL/phút
- Ống mềm dài 120cm, dễ thao tác vị trí hẹp
- Trọng lượng 4.8 – 6.1kg, công suất tối đa 480W
- Có cò điều tốc, khóa cò và đèn LED kép
- Bản DGP180Z là thân máy, không kèm pin và sạc
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số chính xác |
|---|---|
| Tên/model | Makita DGP180Z |
| Loại máy | Máy bơm mỡ dùng pin / Cordless Grease Gun |
| Thương hiệu | Makita |
| Nền tảng pin | 18V LXT Li-ion |
| Phiên bản DGP180Z | Thân máy |
| Pin và sạc | Không kèm pin, sạc |
| Pin không tương thích | BL1815 |
| Ứng dụng chính | Bơm mỡ bảo trì máy móc nặng, máy nông nghiệp, máy móc lớn |
| Áp suất hoạt động tối đa | 69 MPa / 10.000 PSI |
| Lưu lượng chế độ chậm | 145 mL/phút |
| Lưu lượng chế độ tự động | 290 mL/phút |
| Chế độ hoạt động | Tự động thay đổi lưu lượng/tốc độ bơm |
| Dung tích hộp mỡ Barrel A | Cartridge / Bulk: 410 / 455g |
| Dung tích hộp mỡ Barrel B | Cartridge / Bulk: 450 / 570g |
| Dung tích hộp mỡ Barrel C | Cartridge / Bulk: 500 / 570g |
| Chiều dài ống mềm | 120cm / 1.2m |
| Công suất tối đa | 480W |
| Kích thước với Barrel A | 411 x 114 x 245mm |
| Kích thước với Barrel B | 449 x 114 x 245mm |
| Trọng lượng | 4.8 – 6.1kg |
| Độ ồn áp suất âm | 76 dB(A) theo Makita Việt Nam/Makita South Africa; Makita UK ghi 79 dB(A) |
| Độ rung | ≤ 2.5 m/s² |
| Sai số độ rung | 1.5 m/s² |
| Tính năng nổi bật | Cò điều tốc, khóa cò chạy liên tục, đèn LED kép, ống mềm thao tác góc hẹp, nạp mỡ trực tiếp vào thùng |
| Phụ kiện theo Makita Việt Nam | Dây đeo vai 166094-6, ống mềm 1200 set 191A79-9, bộ thùng chứa mỡ 191B12-7, adapter 162662-3 |
Chi tiết sản phẩm
Máy bơm mỡ Makita DGP180Z là máy bơm mỡ chạy pin 18V LXT, đạt áp suất tối đa 69 MPa (10.000 PSI), thiết kế cho công việc bôi trơn chuyên nghiệp trong bảo dưỡng công nghiệp, ô tô và máy móc hạng nặng. Sản phẩm được Makita phát triển trong hệ sinh thái pin 18V LXT, cho phép người dùng vận hành hoàn toàn không cần nguồn điện lưới, mang lại sự tự do di chuyển đáng kể tại công trường và xưởng sửa chữa rộng. Đặc biệt, DGP180Z sở hữu hai chế độ bơm linh hoạt với lưu lượng 145 mL/phút và 290 mL/phút, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ bơm chính xác đến bơm nhanh theo tải.
Khi đánh giá tổng thể, Makita DGP180Z nổi bật nhờ áp suất mạnh mẽ, tính di động vượt trội và khả năng tương thích với hàng trăm máy công cụ Makita 18V LXT khác. Tuy nhiên, sản phẩm không kèm pin và sạc, đồng thời có trọng lượng từ 4.8 đến 6.1 kg khi lắp pin, đây là hai điểm cần cân nhắc trước khi quyết định mua. Sản phẩm phù hợp nhất với thợ cơ khí, kỹ thuật viên bảo dưỡng xe tải, máy xây dựng và các xưởng sửa chữa cần sự linh hoạt cao.
Để giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng đúng đắn, bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từ định nghĩa sản phẩm, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm thực tế, đối tượng phù hợp cho đến so sánh với máy bơm mỡ dùng điện lưới truyền thống và tiêu chuẩn chọn mỡ NLGI.
Máy bơm mỡ Makita DGP180Z là gì?
Makita DGP180Z là máy bơm mỡ chạy pin Li-Ion 18V LXT, thuộc dòng máy công cụ không dây chuyên nghiệp của Makita, được thiết kế chuyên biệt cho công việc bôi trơn trong bảo dưỡng công nghiệp, ô tô và máy móc hạng nặng. Sản phẩm có mã DGP180Z, trong đó chữ “Z” xác nhận đây là thân máy nguyên bản, không kèm pin Li-Ion 18V và bộ sạc. Để vận hành, người dùng cần trang bị thêm pin thuộc hệ sinh thái 18V LXT của Makita.
Để hiểu rõ hơn vị trí của DGP180Z trong thị trường, cần phân biệt ba loại máy bơm mỡ phổ biến hiện nay.
Bơm mỡ thủ công hoạt động bằng lực tay, phù hợp cho bảo dưỡng nhỏ lẻ, không tốn điện nhưng tốn sức và mất nhiều thời gian. Bơm mỡ điện lưới cần cắm trực tiếp vào ổ điện, công suất ổn định và thời gian hoạt động liên tục không giới hạn, nhưng bị ràng buộc bởi dây điện và vị trí ổ cắm. Bơm mỡ dùng pin như DGP180Z kết hợp công suất của máy điện với tính cơ động của máy thủ công, cho phép người dùng di chuyển tự do trong không gian rộng mà không cần nguồn điện lưới.
Trong danh mục sản phẩm Makita, DGP180Z được xếp vào dòng máy bảo dưỡng chuyên nghiệp (Maintenance & Service Tools), cùng hệ sinh thái với các máy bắn vít, máy mài, máy khoan 18V LXT. Điều này có nghĩa là người dùng đã sở hữu pin Makita 18V LXT từ các máy khác hoàn toàn có thể dùng chung pin cho DGP180Z, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu.
Thông số kỹ thuật Makita DGP180Z có gì nổi bật?
Makita DGP180Z sở hữu bộ thông số kỹ thuật ấn tượng với áp suất tối đa 69 MPa (10.000 PSI), hai chế độ lưu lượng bơm 145 mL/phút và 290 mL/phút, chiều dài ống mềm 120 cm và trọng lượng từ 4.8 đến 6.1 kg tùy theo thùng chứa mỡ được lắp. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các thông số kỹ thuật chính của sản phẩm, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi đánh giá chi tiết từng tính năng.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây liệt kê toàn bộ thông tin quan trọng của Makita DGP180Z, từ nguồn điện, áp suất, lưu lượng, dung tích bình chứa cho đến kích thước và trọng lượng theo từng loại thùng:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DGP180Z |
| Nguồn điện | Pin Li-Ion 18V LXT |
| Áp suất hoạt động tối đa | 69 MPa (10.000 PSI) |
| Lưu lượng bơm (chế độ chậm) | 145 mL/phút |
| Lưu lượng bơm (chế độ tự động) | 290 mL/phút |
| Dung tích bình chứa Loại A | 410g / 455g |
| Dung tích bình chứa Loại B | 450g / 570g |
| Dung tích bình chứa Loại C | 500g / 570g |
| Chiều dài ống dẫn mềm | 120 cm |
| Loại mỡ phù hợp | NLGI No.0, No.1, No.2 |
| Độ ồn áp suất | 76 dB(A) |
| Độ rung | 2.5 m/s² hoặc ít hơn |
| Kích thước (thùng A) | 411 x 114 x 245 mm |
| Kích thước (thùng B) | 449 x 114 x 245 mm |
| Trọng lượng (kèm pin) | 4.8 đến 6.1 kg |
| Tình trạng pin và sạc | Không đi kèm |
Dựa trên bảng thông số trên, hai điểm kỹ thuật quan trọng nhất cần phân tích sâu hơn là áp suất 10.000 PSI và hệ thống hai chế độ hoạt động, vì đây là hai yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bôi trơn trong thực tế.
Áp suất 10.000 PSI của DGP180Z có ý nghĩa như thế nào trong thực tế?
Áp suất 10.000 PSI (tương đương 69 MPa) của Makita DGP180Z là mức áp suất đủ mạnh để bơm mỡ vào hầu hết các khớp nối, bạc đạn và cụm chuyển động trên máy móc công nghiệp, xe tải và thiết bị xây dựng hạng nặng, kể cả những điểm bôi trơn khó tiếp cận hoặc đã bị tắc nhẹ do mỡ cũ đóng cặn. Để so sánh dễ hiểu, áp suất không khí trong lốp xe tải thông thường chỉ vào khoảng 100 đến 120 PSI, trong khi nước máy sinh hoạt trong nhà thường chỉ đạt 40 đến 80 PSI. Con số 10.000 PSI của DGP180Z cao hơn gấp nhiều lần, cho thấy khả năng đẩy mỡ qua các đường dẫn hẹp và kháng cự lực ma sát cao trong khớp nối.

Cụ thể hơn về tầm quan trọng của áp suất cao trong bơm mỡ, có thể phân tích như sau. Trong bảo dưỡng xe tải hạng nặng và máy xây dựng như máy xúc, máy ủi hay cần cẩu, các khớp nối thường được thiết kế với khe hở rất nhỏ và yêu cầu áp suất bơm mỡ từ 6.000 đến 10.000 PSI để đẩy mỡ vào tận sâu bên trong. Nếu áp suất không đủ, mỡ sẽ không thấm đều vào khớp, dẫn đến bôi trơn không hiệu quả và khớp nối mau mòn. Thêm vào đó, các nipple bôi trơn (zerk fitting) bị kẹt hoặc có mỡ cũ đóng cặn bên trong cần áp suất cao để phá vỡ lớp mỡ cứng và đẩy mỡ mới vào thay thế. Đây là tình huống thường gặp trong bảo dưỡng định kỳ xe tải đã qua nhiều chu kỳ sử dụng mà không được vệ sinh hệ thống bôi trơn.
Máy bơm mỡ DGP180Z có mấy chế độ hoạt động?
Makita DGP180Z có 2 chế độ hoạt động chính: chế độ tốc độ chậm với lưu lượng 145 mL/phút và chế độ tự động thay đổi tốc độ với lưu lượng tối đa 290 mL/phút, giúp người dùng linh hoạt điều chỉnh tốc độ bơm mỡ phù hợp từng tình huống thực tế. Sự khác biệt giữa hai chế độ không chỉ nằm ở tốc độ mà còn ở cách tiêu thụ năng lượng pin và mức độ kiểm soát lượng mỡ bơm ra.

Chế độ tốc độ chậm (145 mL/phút) phù hợp trong các tình huống yêu cầu độ chính xác cao. Cụ thể, khi bơm mỡ vào bạc đạn nhỏ, khớp nối tinh vi hoặc các điểm bôi trơn có giới hạn dung tích thấp, việc bơm chậm giúp tránh tình trạng bơm quá nhiều mỡ khiến mỡ tràn ra ngoài, gây bẩn và lãng phí. Ngoài ra, chế độ chậm cũng giúp người dùng kiểm soát tốt hơn áp suất đầu ra, tránh làm hỏng các nipple bôi trơn loại nhỏ.
Chế độ tự động thay đổi tốc độ (tối đa 290 mL/phút) phù hợp khi cần bơm nhanh vào nhiều điểm bôi trơn liên tiếp hoặc bơm vào các khớp nối lớn có dung tích cao. Máy sẽ tự động điều chỉnh tốc độ bơm dựa trên tải hiện tại, tối ưu hóa tiêu thụ điện năng của pin và duy trì hiệu suất ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Đây là tính năng đặc biệt hữu ích khi bảo dưỡng nhiều thiết bị trong cùng một ca làm việc mà không muốn thay pin quá nhiều lần.
Máy bơm mỡ Makita DGP180Z có những ưu điểm và nhược điểm nào?
Makita DGP180Z nổi bật với 5 ưu điểm chính gồm tính di động không dây, áp suất 10.000 PSI mạnh mẽ, tương thích hệ sinh thái pin 18V LXT, hai chế độ bơm linh hoạt và thiết kế chắc chắn tiện dụng. Bên cạnh đó, sản phẩm cũng có 4 nhược điểm cần cân nhắc là không kèm pin và sạc, trọng lượng khá lớn, giá thành cao và yêu cầu dùng đúng loại mỡ NLGI. Phân tích khách quan cả hai mặt sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng phù hợp với nhu cầu thực tế.
Những ưu điểm nổi bật của Makita DGP180Z là gì?
Makita DGP180Z sở hữu 5 ưu điểm vượt trội khiến sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc máy bơm mỡ chạy pin chuyên nghiệp: tự do di chuyển không dây, áp suất cực cao, tương thích hệ sinh thái Makita, chế độ bơm linh hoạt và thiết kế tiện dụng khi mang vác.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng ưu điểm của Makita DGP180Z:
- Tự do di chuyển không bị ràng buộc dây điện: Vận hành hoàn toàn bằng pin 18V LXT, DGP180Z cho phép thợ kỹ thuật di chuyển tự do trong toàn bộ không gian xưởng, công trường ngoài trời hoặc dưới gầm xe tải mà không cần tìm ổ cắm điện hay kéo dây nguồn dài. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn nhất so với bơm mỡ điện lưới truyền thống.
- Áp suất 10.000 PSI đủ mạnh cho máy móc hạng nặng: Mức áp suất 69 MPa đảm bảo DGP180Z có thể bơm mỡ hiệu quả vào hầu hết các điểm bôi trơn trên xe tải, máy xúc, cần trục và thiết bị công nghiệp, kể cả các nipple bị tắc nhẹ hoặc khớp nối có áp suất kháng cự cao.
- Tương thích hệ sinh thái pin 18V LXT Makita: Pin 18V LXT là dòng pin phổ biến nhất trong hệ sinh thái Makita, tương thích với hàng trăm loại máy công cụ. Nếu xưởng sửa chữa đã đầu tư nhiều máy Makita 18V, pin sẵn có có thể dùng ngay cho DGP180Z mà không cần mua thêm pin riêng.
- Hai chế độ bơm linh hoạt, tự động điều chỉnh tốc độ: Chế độ chậm giúp bơm chính xác, chế độ tự động tối ưu tốc độ theo tải thực tế, giúp tiết kiệm pin và tăng hiệu quả công việc trong ca làm việc dài.
- Thiết kế chắc chắn, kèm dây đeo vai tiện lợi: Khung máy được làm bằng vật liệu bền bỉ, chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt tại công trường. Dây đeo vai đi kèm giúp giảm mỏi tay khi mang máy di chuyển trong thời gian dài.
Những nhược điểm cần lưu ý khi mua Makita DGP180Z là gì?
Makita DGP180Z có 4 nhược điểm chính cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định mua: không kèm pin và sạc, trọng lượng 4.8 đến 6.1 kg khá lớn, giá thành cao hơn bơm mỡ tay thông thường và yêu cầu bắt buộc dùng đúng loại mỡ NLGI No.0 đến No.2.

Phân tích cụ thể từng nhược điểm để bạn có đánh giá khách quan nhất:
- Không kèm pin và sạc: Đây là điểm quan trọng nhất cần lưu ý. Mã DGP180Z chỉ bao gồm thân máy, người dùng cần tự chuẩn bị thêm pin 18V LXT và bộ sạc tương thích. Chi phí một pin 18V Makita dung lượng 3.0Ah đến 5.0Ah trên thị trường dao động đáng kể, đây là khoản phát sinh cần tính vào ngân sách nếu bạn chưa có sẵn pin Makita.
- Trọng lượng 4.8 đến 6.1 kg khi kèm pin: So với bơm mỡ tay truyền thống chỉ nặng 1 đến 2 kg, DGP180Z nặng hơn đáng kể. Khi cần thao tác trong không gian chật hẹp dưới gầm xe hoặc dùng liên tục nhiều giờ, trọng lượng này có thể gây mỏi tay.
- Giá thành cao hơn bơm mỡ tay thông thường: DGP180Z là sản phẩm công cụ chuyên nghiệp, mức giá tương xứng với phân khúc này sẽ cao hơn nhiều so với bơm mỡ tay cơ bản hoặc bơm mỡ điện giá rẻ.
- Yêu cầu dùng đúng loại mỡ NLGI No.0 đến No.2: Không phải loại mỡ nào cũng phù hợp với DGP180Z. Sử dụng mỡ có độ đặc quá cao (NLGI No.3 trở lên) có thể gây tắc đầu bơm và giảm tuổi thọ máy, đòi hỏi người dùng phải chú ý khi chọn mua mỡ bôi trơn.
Makita DGP180Z có phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn không?
Makita DGP180Z phù hợp với thợ cơ khí, kỹ thuật viên bảo dưỡng chuyên nghiệp và các xưởng sửa chữa cần bơm mỡ thường xuyên trong không gian rộng hoặc môi trường không có sẵn nguồn điện lưới, đặc biệt là những người đã sở hữu hệ sinh thái pin Makita 18V LXT. Ngược lại, nếu bạn chỉ cần bơm mỡ nhỏ lẻ tại nhà, ít thường xuyên hoặc chưa có sẵn pin Makita, DGP180Z có thể không phải lựa chọn tối ưu về chi phí.
Để xác định chính xác DGP180Z có phù hợp với bạn hay không, cần đánh giá theo hai tiêu chí: đối tượng người dùng phù hợp và danh sách phụ kiện đi kèm để hiểu rõ những gì bạn nhận được sau khi mua.
Makita DGP180Z phù hợp với những ai?
Makita DGP180Z phù hợp nhất với 3 nhóm đối tượng chính: thợ cơ khí và kỹ thuật viên bảo dưỡng xe tải và máy xây dựng, các xưởng sửa chữa cần di chuyển linh hoạt trong không gian rộng và những người đã sở hữu hệ sinh thái pin Makita 18V LXT.

Phân tích cụ thể từng nhóm đối tượng như sau:
- Thợ cơ khí và kỹ thuật viên bảo dưỡng xe tải, máy xây dựng: Đây là nhóm đối tượng trung tâm mà Makita hướng đến với DGP180Z. Các thiết bị hạng nặng như xe tải, máy xúc, máy ủi, cần trục có hàng chục đến hàng trăm điểm nipple bôi trơn cần được bơm mỡ định kỳ. Áp suất 10.000 PSI và khả năng di chuyển không dây của DGP180Z đáp ứng hoàn toàn yêu cầu công việc này.
- Xưởng sửa chữa cần di chuyển linh hoạt trong không gian rộng: Trong một xưởng lớn với nhiều xe đỗ cùng lúc, việc kéo dây điện từ vị trí này sang vị trí khác vừa bất tiện vừa tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động. DGP180Z với pin 18V cho phép di chuyển tự do từ xe này sang xe khác mà không cần tháo cắm dây.
- Người đã sở hữu hệ sinh thái pin Makita 18V LXT: Nếu xưởng đã có máy khoan, máy siết bu-lông, máy mài Makita 18V và nhiều bộ pin dự phòng, đây là thời điểm lý tưởng để bổ sung DGP180Z. Chi phí thực sự bỏ ra chỉ là giá thân máy, vì pin và sạc đã có sẵn.
Makita DGP180Z có đi kèm phụ kiện gì?
Makita DGP180Z đi kèm 4 loại phụ kiện tiêu chuẩn trong hộp máy gốc: dây đeo vai, ống mềm với đầu chuyển đổi dài 120 cm, bộ thùng chứa mỡ (Loại A, B hoặc C tùy cấu hình) và đầu chuyển đổi góc. Lưu ý quan trọng là pin Li-Ion 18V và bộ sạc không đi kèm trong hộp máy.

Ý nghĩa thực tế của từng phụ kiện đối với người dùng:
- Dây đeo vai: Hỗ trợ người dùng mang máy theo người khi di chuyển từ điểm bôi trơn này sang điểm khác, đặc biệt hữu ích khi làm việc dưới gầm xe hoặc trên giàn giáo.
- Ống mềm với đầu chuyển đổi (120 cm): Chiều dài 120 cm giúp tiếp cận các nipple bôi trơn ở vị trí khó, không cần di chuyển toàn bộ máy. Đầu chuyển đổi cho phép kết nối với nhiều loại nipple tiêu chuẩn khác nhau.
- Bộ thùng chứa mỡ (Loại A, B hoặc C): Ba loại thùng với dung tích khác nhau giúp người dùng lựa chọn phù hợp với khối lượng công việc. Thùng nhỏ (Loại A) phù hợp bảo dưỡng ít điểm, thùng lớn (Loại C) phù hợp bảo dưỡng nhiều xe trong một ca.
- Đầu chuyển đổi góc: Cho phép bơm mỡ vào các nipple nằm ở góc khuất, vị trí không thể tiếp cận bằng đầu bơm thẳng thông thường, rất thường gặp trong cấu trúc gầm máy xây dựng phức tạp.
Máy bơm mỡ dùng pin và máy bơm mỡ dùng điện lưới: Loại nào phù hợp hơn?
Máy bơm mỡ dùng pin như DGP180Z vượt trội về tính di động và linh hoạt, trong khi máy bơm mỡ dùng điện lưới tối ưu hơn về thời gian hoạt động liên tục và chi phí đầu tư ban đầu, do đó lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào môi trường làm việc và tần suất sử dụng của bạn. Đặt DGP180Z trong bức tranh toàn cảnh thị trường máy bơm mỡ giúp bạn hiểu rõ hơn khi nào nên chọn loại nào, thay vì chỉ nhìn vào thông số máy đơn lẻ.
So sánh hiệu suất và tính di động giữa bơm mỡ pin 18V và bơm mỡ điện lưới
Bơm mỡ pin 18V (như DGP180Z) thắng về tính di động và linh hoạt tại công trường, còn bơm mỡ điện lưới tốt hơn về thời gian hoạt động liên tục và chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.

Bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng giữa hai loại máy, giúp bạn đối chiếu nhanh trước khi quyết định:
| Tiêu chí so sánh | Bơm mỡ pin 18V (DGP180Z) | Bơm mỡ điện lưới |
|---|---|---|
| Áp suất đầu ra | 69 MPa (10.000 PSI) | Thường từ 50 đến 70 MPa |
| Lưu lượng bơm | 145 đến 290 mL/phút | Thường từ 200 đến 400 mL/phút |
| Thời gian hoạt động liên tục | Giới hạn theo dung lượng pin | Không giới hạn (cần ổ điện) |
| Tính diđộng | Tự do hoàn toàn, không cần ổ cắm | Bị giới hạn bởi chiều dài dây điện |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn (thân máy + pin + sạc) | Thấp hơn (chỉ cần thân máy) |
| Phù hợp môi trường | Công trường ngoài trời, xưởng rộng | Xưởng cố định, có sẵn ổ điện |
| Tiếng ồn vận hành | 76 dB(A) | Thường từ 70 đến 85 dB(A) tùy model |
Dựa trên bảng so sánh, có thể rút ra hai nguyên tắc lựa chọn rõ ràng. Nên chọn bơm mỡ dùng pin (DGP180Z) khi: làm việc tại công trường xây dựng ngoài trời không có ổ điện gần, bảo dưỡng xe tải trong bãi đỗ rộng, cần di chuyển liên tục giữa nhiều vị trí máy móc, hoặc đã sở hữu sẵn pin Makita 18V LXT từ các máy công cụ khác. Nên chọn bơm mỡ điện lưới khi: xưởng sửa chữa có ổ điện cố định tại nhiều vị trí, cần vận hành liên tục nhiều giờ mà không muốn lo về pin cạn, hoặc ngân sách đầu tư ban đầu bị hạn chế.
Một lợi thế quan trọng cần nhấn mạnh riêng cho DGP180Z: nếu xưởng đã đầu tư vào hệ sinh thái pin Makita 18V LXT với nhiều bộ pin dự phòng, chi phí thực tế để bổ sung DGP180Z chỉ là giá thân máy. Điều này làm thay đổi đáng kể bài toán so sánh chi phí, khiến DGP180Z trở nên cạnh tranh hơn nhiều so với bơm mỡ điện lưới trong trường hợp này.
Loại mỡ NLGI phù hợp với Makita DGP180Z là gì và tại sao quan trọng?
Makita DGP180Z tương thích với mỡ bôi trơn thuộc thang phân loại NLGI No.0, No.1 và No.2, trong đó NLGI No.2 là loại phổ biến nhất trên thị trường và phù hợp với đa số ứng dụng bảo dưỡng xe tải và máy móc công nghiệp thông thường.

NLGI là viết tắt của National Lubricating Grease Institute, tổ chức Mỹ chuyên xây dựng tiêu chuẩn phân loại mỡ bôi trơn dựa trên độ đặc (consistency). Thang phân loại NLGI chạy từ No.000 (rất lỏng, gần như dầu nhớt) đến No.6 (rất cứng, gần như sáp đặc). Máy DGP180Z được thiết kế để hoạt động tối ưu trong phạm vi No.0 đến No.2, nghĩa là các loại mỡ có độ đặc từ bán lỏng đến mềm vừa.
Phân biệt cụ thể từng cấp độ NLGI phù hợp với DGP180Z:
- NLGI No.0: Mỡ bán lỏng, độ đặc thấp, thường dùng cho bánh răng hở, khớp nối tốc độ cao hoặc hệ thống bôi trơn tập trung nhiều điểm. Loại này chảy dễ qua đường ống dài và đầu bơm nhỏ.
- NLGI No.1: Mỡ mềm, độ đặc trung bình thấp, phù hợp cho bạc đạn làm việc trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc tốc độ cao. Ít phổ biến hơn No.2 nhưng vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng đặc thù.
- NLGI No.2: Mỡ tiêu chuẩn phổ biến nhất, độ đặc vừa phải, phù hợp cho bạc đạn bánh xe, khớp truyền động, cổ trục và hầu hết các điểm bôi trơn thông thường trên xe tải và máy xây dựng. Đây là loại mỡ dễ tìm mua nhất tại các cửa hàng phụ tùng xe.
Hậu quả khi sử dụng sai loại mỡ với DGP180Z cần được nhấn mạnh để tránh hỏng máy. Nếu dùng mỡ NLGI No.3 trở lên (độ đặc quá cao), mỡ sẽ không chảy được qua đường ống dẫn và đầu bơm của máy, gây tắc nghẽn, tăng áp suất bất thường bên trong máy và có thể làm hỏng van một chiều hoặc đầu bơm. Ngược lại, nếu dùng mỡ quá lỏng (NLGI No.000 hoặc thấp hơn), mỡ sẽ không bám được vào khớp nối sau khi bơm vào, chảy ra ngoài nhanh chóng và không cung cấp đủ bôi trơn trong thời gian dài.
Một số loại mỡ NLGI No.2 phổ biến trên thị trường Việt Nam tương thích tốt với DGP180Z bao gồm mỡ bôi trơn đa dụng của các thương hiệu Shell Gadus, Castrol Molub-Alloy, Total Multis và Mobil XHP, đây đều là những sản phẩm có độ đặc NLGI No.2 tiêu chuẩn, dễ tìm mua tại các đại lý phụ tùng ô tô và công nghiệp trong nước.
Makita DGP180Z là máy bơm mỡ dùng pin 18V LXT, áp suất tối đa 69MPa/10.000 PSI, lưu lượng đến 290 mL/phút và ống mềm 1.200mm. Đây là sản phẩm đáng tham khảo tại Chợ Tiêu Dùng cho nhu cầu bảo trì máy móc chuyên nghiệp.
Đánh giá sản phẩm
Xem thêm tại Chợ Tiêu Dùng












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.