Que hàn

Showing all 5 results

200.000  (-13%)
87.000  (-3%)
32.000  (-9%)
699.000  (-10%)
159.000  (-46%)

Que hàn tại Chợ Tiêu Dùng mang lại hiệu suất cao nhờ lõi thép tinh khiếtthuốc bọc rutil, giúp mồi hồ quang nhạy, ít bắn tóe và mối hàn siêu bền.

Dựa vào thành phần cấu tạo và mục đích sử dụng, sản phẩm này được phân loại chủ yếu thành que hàn hàn sắt, que hàn chịu lực, que hàn Inox và que hàn nhôm gang đồng.

Về mặt chi phí, bảng giá vật liệu hiện nay trên thị trường dao động phổ biến từ 25.000 VNĐ đến 180.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào từng chủng loại và thương hiệu cụ thể.

Bên cạnh đó, kích thước tiêu chuẩn của sản phẩm thường được sản xuất với các mức đường kính lõi là 2.0mm, 2.5mm, 3.2mm, 4.0mm và 5.0mm.

Cuối cùng, để đảm bảo chất lượng mối nối tốt nhất, cách chọn mua phù hợp là căn cứ vào đặc tính của kim loại cơ bản, chiều dày vật hàn và loại dòng điện của máy hàn. Để giúp bạn dễ dàng đối chiếu thông số và lựa chọn chính xác loại vật liệu thay thế tương thích với yêu cầu kỹ thuật của mối hàn, hãy cùng khám phá danh sách que hàn hiệu suất cao tại Chợ Tiêu Dùng ngay sau đây!

Danh sách que hàn hiệu suất cao tại Chợ Tiêu Dùng

Danh sách que hàn hiệu suất cao tại hệ thống Chợ Tiêu Dùng hiện đang phân phối tập trung vào các dòng vật liệu bù đắp chuyên dụng cho thép carbon, hợp kim nhôm và inox, đáp ứng đa dạng dải kích thước quy chuẩn từ 2.5mm đến 3.2mm.

Nhằm giúp bạn dễ dàng đối chiếu đặc tính kỹ thuật và lựa chọn chính xác mác que hàn tương thích tuyệt đối với phôi vật liệu của xưởng, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các sản phẩm nổi bật nhất:

Tên Sản Phẩm Quy Cách / Phân Loại Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Que hàn KT-421 2.5mm Được thiết kế tối ưu hóa cho các phôi thép carbon trung bình, đảm bảo độ ngấu sâu và tạo ra liên kết cơ học vững chắc.
Que hàn KT-6013 3.2mm Dòng que hàn “quốc dân” chuyên dụng cho gia công thép kết cấu, cung cấp dòng hồ quang cực kỳ ổn định và ít văng tóe xỉ.
Que hàn GL-78 3.2mm Cấu tạo lớp thuốc bọc linh hoạt, cho phép thợ cơ khí dễ dàng thao tác hàn ở đa tư thế trên nền vật liệu thép carbon thấp.
Que hàn nhôm GT 5356 Hợp kim nhôm Tích hợp thành phần 5% Magie (Mg) giúp tăng cường độ cứng cơ tính cho mối hàn, đồng thời mang lại khả năng chịu ăn mòn vượt trội.
Que hàn TIG Inox ER-308L Inox chuyên dụng Cung cấp giải pháp kinh tế với mức giá tốt, chuyên dùng cho hàn TIG các mác thép không gỉ SUS 304 và 316, duy trì độ sáng bóng của mối nối.

Sau khi đã tham khảo các mã sản phẩm cụ thể, tiếp theo chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách phân loại que hàn theo vật liệu và ứng dụng để bạn dễ dàng xác định loại vật tư thay thế phù hợp nhất cho công việc của mình!

Phân loại que hàn phổ biến

Dựa trên vật liệu gia công và đặc tính ứng dụng, que hàn hiện nay được phân loại thành 4 nhóm cơ bản nhất nhằm đáp ứng mọi nhu cầu từ sửa chữa dân dụng đến công nghiệp nặng:

Que hàn sắt (Thép carbon): Điển hình là các mã E6013, E7018. Đây là dòng vật liệu phổ biến nhất, chiếm tỷ trọng sử dụng cao nhất tại các công trình xây dựng và xưởng gia công cơ khí dân dụng nhờ tính dễ hàn và tính kinh tế cao.

Que hàn chịu lực: Được tinh chỉnh thành phần để chuyên phục vụ các kết cấu đòi hỏi sức chịu tải trọng lớn, kết cấu động như hệ thống cầu đường, bồn áp lực hay ngành công nghiệp đóng tàu.

Que hàn Inox: Chuyên dụng cho các loại thép không gỉ (tiêu chuẩn 304, 316). Điểm mạnh tuyệt đối của dòng này là tạo ra mối hàn sáng bóng và chống ăn mòn triệt để, ứng dụng bắt buộc trong chế tạo bồn chứa hóa chất, thiết bị y tế và công nghiệp thực phẩm.

Que hàn Nhôm, Gang, Đồng: Thuộc nhóm vật liệu ghép nối đặc thù. Quá trình thực hiện đòi hỏi thợ hàn phải có kỹ thuật và tay nghề xử lý nhiệt cao hơn hẳn so với hàn sắt thông thường.

Bên cạnh việc lựa chọn đúng chủng loại kỹ thuật , mức chi phí đầu tư cho dòng phụ kiện máy là yếu tố quan trọng. Ngay sau đây, hãy cùng tham khảo bảng giá chi tiết các loại que hàn được cập nhật mới nhất.

Bảng giá que hàn cập nhật mới nhất

Mức giá que hàn trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch rõ rệt, dao động từ 32.000 VNĐ đến 699.000 VNĐ tùy thuộc vào chủng loại vật liệu và thương hiệu sản xuất. Dựa trên dữ liệu cập nhật mới nhất, dưới đây là bảng tổng hợp chi phí cho các dòng sản phẩm phổ biến:

Tên sản phẩm Phân loại / Thương hiệu Mức giá ưu đãi Mức giảm giá
Que hàn KT-6013 (3.2mm) Thép thường (Kim Tín) 32.000 đ -9%
Que hàn KT-421 Thép thường (Kim Tín) 87.000 đ -3%
Que hàn TIG Inox ER-308L Inox (Kiswel) 159.000 đ -46%
Que hàn GL-78 (3.2mm) Chịu lực (Gemini) 200.000 đ -13%
Que hàn nhôm GT 5356 Nhôm đặc thù 699.000 đ -10%

Ngoài ra, bên cạnh việc tối ưu chi phí, bạn cần lựa chọn đúng kích thước đường kính lõi để đảm bảo độ ngấu và tính thẩm mỹ cho mối hàn. Hãy cùng theo dõi các thông số tiêu chuẩn ngay dưới đây.

Kích thước que hàn thông dụng

Để đảm bảo độ ngấu của mối ghép và tránh làm thủng vật liệu, việc lựa chọn kích thước que hàn phải tương thích tuyệt đối với độ dày phôi và công suất thiết bị. Dựa trên thông số kỹ thuật thực tế, que hàn hiện được chia thành 3 nhóm đường kính tiêu chuẩn:

Que 2.0mm & 2.5mm: Chuyên dụng cho các vật liệu mỏng (như bàn ghế, cửa sắt nhỏ) và thích hợp vận hành trên máy hàn mini gia đình. Dòng điện khuyến nghị để duy trì hồ quang ổn định là từ 50A đến 90A.

Que 3.2mm: Được đánh giá là kích cỡ “quốc dân”, sử dụng phổ biến nhất tại các xưởng cơ khí vừa và nhỏ để thi công kết cấu thép thông thường. Cỡ ly này yêu cầu dòng điện hàn dao động từ 90A đến 140A.

Que 4.0mm & 5.0mm: Dòng sản phẩm chuyên trị phôi thép khối, vật liệu dày có yêu cầu chịu tải cao. Nhóm này bắt buộc phải kết hợp với các dòng máy hàn công nghiệp công suất lớn.

Như vậy, việc hiểu rõ các thông số về kích thước và dòng điện là tiền đề quan trọng để bạn làm chủ quy trình làm việc. Để hiểu rõ hơn về các tiêu chí phối hợp giữa vật liệu và thiết bị một cách tối ưu, hãy cùng khám phá hướng dẫn chi tiết ngay sau đây.

Cách chọn que hàn chuẩn kỹ thuật

Để đảm bảo chất lượng mối ghép và tối ưu ngân sách vật tư, việc chọn mua que hàn cần tuân thủ tuyệt đối 3 nguyên tắc kỹ thuật cốt lõi sau:

Tương thích vật liệu: Tuân thủ quy tắc “vật liệu nào, que hàn nấy”. Tuyệt đối không dùng que sắt để hàn phôi Inox nhằm ngăn chặn tình trạng ăn mòn và nứt gãy kết cấu.

Tương thích độ dày phôi: Chọn đường kính que hàn xấp xỉ hoặc nhỏ hơn bề dày vật hàn. Ví dụ: Với thép tấm dày 3.0mm, bạn chỉ nên dùng que cỡ 2.5mm hoặc 3.2mm để kiểm soát vũng chảy, tránh làm thủng phôi.

Tương thích công suất thiết bị: Cần đối chiếu khả năng đáp ứng của máy hàn. Để “kéo” mượt mà các loại que cỡ lớn từ 3.2mm đến 4.0mm, thiết bị bắt buộc phải cung cấp dòng điện đầu ra từ 140A trở lên.

Hiểu rõ đặc tính và bảng giá của từng loại que hàn là bước đệm quan trọng để bạn chinh phục những mối hàn hoàn hảo, bền bỉ theo thời gian. Sự kết hợp đúng đắn giữa kích thước que hàn và kỹ thuật thi công không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người thợ. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu những dòng que hàn chuyên dụng tốt nhất bằng cách nhấn vào giỏ hàng hoặc gọi ngay hotline để nhận ưu đãi hấp dẫn ngay hôm nay!