Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Model | STPO10M1.5R (L6868) |
| Thương hiệu | Nachi Fujikoshi |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Loại mũi taro | Taro thẳng (Straight Flute Tap) |
| Kích thước ren | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm |
| Vật liệu chế tạo | Thép gió Cobalt HSS-E (High-Speed Steel with Cobalt) |
| Độ cứng vật liệu gia công | Thép <30HRC, inox (SUS201-304-316), gang, đồng, hợp kim nhôm, hợp kim đồng |
| Loại lỗ gia công | Lỗ suốt (phoi thoát qua đáy lỗ) |
| Chiều dài tổng | 75 mm (tham khảo theo tiêu chuẩn Nachi) |
| Chiều dài phần cắt ren | 24 mm (tham khảo theo tiêu chuẩn Nachi) |
| Đường kính thân | 7 mm (tham khảo theo tiêu chuẩn Nachi) |
| Kích thước chuôi | 5.5 mm (vuông, theo tiêu chuẩn Nachi) |
| Ứng dụng | Gia công cơ khí, tạo ren trên kim loại, phù hợp cho máy taro CNC, máy phay, máy khoan taro |
| Đặc điểm nổi bật | – Độ bền cao, chống mài mòn tốt
– Chịu nhiệt, chống sứt mẻ – Thoát phoi hiệu quả qua đáy lỗ – Độ chính xác cao, phù hợp với vật liệu cứng như inox |
| Đường kính mũi khoan đề xuất | 8.5 mm (theo bảng tra tiêu chuẩn taro hệ mét) |